Mua Xe bus đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam - Trang 299

Xe bus

Tìm thấy kết quả: 3008
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Mercedes-Benz Sprinter 519  4x4, Tourist Line 20+1 !!  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Mercedes-Benz Sprinter 519  4x4, Tourist Line 20+1 !!  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Mercedes-Benz Sprinter 519  4x4, Tourist Line 20+1 !!  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Mercedes-Benz Sprinter 519  4x4, Tourist Line 20+1 !!  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Mercedes-Benz Sprinter 519  4x4, Tourist Line 20+1 !!  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (22)
New ad

Mercedes-Benz Sprinter 519 4x4, Tourist Line 20+1 !!

Xe bus mini, Xe van chở khách
Mới202620 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 21
Mới
Ba Lan, Wejherowo
Được phát hành: 2Giờ
Hỏi giá
Mới202620 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 21
Mới
Ba Lan, Wejherowo
MERCEDES-BENZ Sprinter 515 CDI - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
MERCEDES-BENZ Sprinter 515 CDI - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
MERCEDES-BENZ Sprinter 515 CDI - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
MERCEDES-BENZ Sprinter 515 CDI - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
MERCEDES-BENZ Sprinter 515 CDI - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)
New ad

MERCEDES-BENZ Sprinter 515 CDI

Xe bus mini, Xe van chở khách
2010260000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 19+1
Thụy Sĩ, Giswil
Được phát hành: 18Giờ Số tham chiếu 202

19 184EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 583 690 465 VND
  • ≈ 22 358 USD
2010260000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 19+1
Thụy Sĩ, Giswil
Liên hệ người bán

Xe bus: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, SETRA, TOYOTA

Địa điểm mua hàng chính

Đức (Khuyến mãi: 890), Ý (Khuyến mãi: 667), Ba Lan (Khuyến mãi: 376), Trung Quốc (Khuyến mãi: 260), Estonia (Khuyến mãi: 145)

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi7–71
Dung tích động cơ, cc2–12 794
Công suất đầu ra, mã lực117–481
Giá, EUR3 458–230 590
Năm2001–2026
Số dặm km10–1 197 360
Năm đăng ký2000–2025
T1 new listing page - Xe bus
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm