Mua Xe bus đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam - Trang 1057

Xe bus

Tìm thấy kết quả: 3122
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Iveco Crossway LE / Klima / ATM / ATG / großer Motor - Xe bus đô thị: hình 1
Iveco Crossway LE / Klima / ATM / ATG / großer Motor - Xe bus đô thị: hình 2
Iveco Crossway LE / Klima / ATM / ATG / großer Motor - Xe bus đô thị: hình 3
Iveco Crossway LE / Klima / ATM / ATG / großer Motor - Xe bus đô thị: hình 4
Iveco Crossway LE / Klima / ATM / ATG / großer Motor - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (21)

Iveco Crossway LE / Klima / ATM / ATG / großer Motor

Xe bus đô thị
2014908645 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 48
Đức, Hirschau
Được phát hành: 11NgàySố tham chiếu 210

27 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 818 911 500 VND
  • ≈ 31 478 USD
2014908645 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 48
Đức, Hirschau
Liên hệ người bán
MAN A 20 / Lions City Ü / Euro 6 / KLIMA - Xe bus đô thị: hình 1
MAN A 20 / Lions City Ü / Euro 6 / KLIMA - Xe bus đô thị: hình 2
MAN A 20 / Lions City Ü / Euro 6 / KLIMA - Xe bus đô thị: hình 3
MAN A 20 / Lions City Ü / Euro 6 / KLIMA - Xe bus đô thị: hình 4
MAN A 20 / Lions City Ü / Euro 6 / KLIMA - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (42)

MAN A 20 / Lions City Ü / Euro 6 / KLIMA

Xe bus đô thị
2013703762 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 43
Đức, Hirschau
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu OH 8

37 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 1 101 808 200 VND
  • ≈ 42 353 USD
2013703762 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 43
Đức, Hirschau
Liên hệ người bán

Xe bus: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, SETRA, TOYOTA

Địa điểm mua hàng chính

Đức (Khuyến mãi: 885), Ý (Khuyến mãi: 632), Ba Lan (Khuyến mãi: 611), Trung Quốc (Khuyến mãi: 208), Estonia (Khuyến mãi: 145)

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi7–70
Dung tích động cơ, cc2–12 776
Công suất đầu ra, mã lực118–484
Giá, EUR2 673–230 578
Năm2002–2026
Số dặm km10–1 186 013
Năm đăng ký2000–2025
T1 new listing page - Xe bus
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm