Xe bus 4x2, xăng, điều hòa không khí
Tìm thấy kết quả: 4
cho leasing
4
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (5)
Toyota Coaster
Xe bus đô thị, Xe bus mini
201845000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
8 575EUR
- ≈ 257 656 455 VND
- ≈ 9 800 USD
201845000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
Toyota Coaster
Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Jining
9 187EUR
- ≈ 276 045 463 VND
- ≈ 10 499 USD
4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA COASTER 23 seats
Xe đò
20234x2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Shu Shan Qu
16 625EUR
- ≈ 499 538 025 VND
- ≈ 19 000 USD
20234x2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA COASTER 23 seats
Xe đò
20234x2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Shu Shan Qu
15 750EUR
- ≈ 473 246 550 VND
- ≈ 18 000 USD
20234x2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe bus
| TOYOTA COASTER 23 seats | năm sản xuất: 2023, cấu hình trục: 4x2, số chỗ ngồi: 23 | 473 246 550 VND |
| Toyota Coaster | cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 28 | 276 045 463 VND |
| TOYOTA COASTER 23 seats | năm sản xuất: 2023, cấu hình trục: 4x2, số chỗ ngồi: 23 | 499 538 025 VND |
| Toyota Coaster | năm sản xuất: 2018, số dặm: 45000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 21 | 257 656 455 VND |
T1 new listing page - Xe bus

