Mua Xe bus 4x2, Euro 3, hộp số: số sàn đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam

Xe bus
4x2, Euro 3, hộp số: số sàn

Tìm thấy kết quả: 17
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
4x2
Euro 3
Số sàn
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

TOYOTA Coaster 1HZ 2023

Xe bus đô thị
202354731 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 13Ngày

16 534EUR

  • ≈ 496 811 978 VND
  • ≈ 19 164 USD
202354731 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

TOYOTA Coaster 2024

Xe bus đô thị
202430973 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 18Ngày

9 349EUR

  • ≈ 280 917 817 VND
  • ≈ 10 836 USD
202430973 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (12)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202359869 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 18Ngày

12 033EUR

  • ≈ 361 566 380 VND
  • ≈ 13 947 USD
202359869 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202070000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 18Ngày

11 600EUR

  • ≈ 348 555 640 VND
  • ≈ 13 445 USD
202070000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota  Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202435000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 18Ngày

11 686EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 351 139 759 VND
  • ≈ 13 545 USD
202435000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 1Tháng

8 483EUR

  • ≈ 254 896 335 VND
  • ≈ 9 832 USD
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 1Tháng

11 946EUR

  • ≈ 358 952 213 VND
  • ≈ 13 846 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
20214x2Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Được phát hành: 1Tháng

11 686EUR

  • ≈ 351 139 759 VND
  • ≈ 13 545 USD
20214x2Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
MERCEDES-BENZ Sprinter 616 Sunset 23-Seater - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
MERCEDES-BENZ Sprinter 616 Sunset 23-Seater - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
MERCEDES-BENZ Sprinter 616 Sunset 23-Seater - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
MERCEDES-BENZ Sprinter 616 Sunset 23-Seater - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
MERCEDES-BENZ Sprinter 616 Sunset 23-Seater - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (19)

MERCEDES-BENZ Sprinter 616 Sunset 23-Seater

Xe bus mini, Xe van chở khách
2005632714 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Litva, Nemencine

7 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 225 359 250 VND
  • ≈ 8 693 USD
2005632714 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Litva, Nemencine
Liên hệ người bán
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA COASTER - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

TOYOTA COASTER

Xe bus mini, Xe van chở khách
2018120000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, Lu Yang Qu

10 959EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 329 294 936 VND
  • ≈ 12 702 USD
2018120000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
201845000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu

8 483EUR

  • ≈ 254 896 335 VND
  • ≈ 9 832 USD
201845000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei

9 955EUR

  • ≈ 299 126 844 VND
  • ≈ 11 538 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
FORD Transit 430 Prostyle - Manual - 15-seater - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
FORD Transit 430 Prostyle - Manual - 15-seater - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
FORD Transit 430 Prostyle - Manual - 15-seater - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
FORD Transit 430 Prostyle - Manual - 15-seater - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
FORD Transit 430 Prostyle - Manual - 15-seater - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (22)

FORD Transit 430 Prostyle - Manual - 15-seater

Xe bus mini, Xe van chở khách
2003350972 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 15
Litva, Nemencine

4 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 148 737 105 VND
  • ≈ 5 737 USD
2003350972 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 15
Litva, Nemencine
Liên hệ người bán
MERCEDES-BENZ Vario Medio 815 30-Seater - Xe bus mini, Xe đò: hình 1
MERCEDES-BENZ Vario Medio 815 30-Seater - Xe bus mini, Xe đò: hình 2
MERCEDES-BENZ Vario Medio 815 30-Seater - Xe bus mini, Xe đò: hình 3
MERCEDES-BENZ Vario Medio 815 30-Seater - Xe bus mini, Xe đò: hình 4
MERCEDES-BENZ Vario Medio 815 30-Seater - Xe bus mini, Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (17)

MERCEDES-BENZ Vario Medio 815 30-Seater

Xe bus mini, Xe đò
2002557000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Litva, Nemencine

5 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 150 239 500 VND
  • ≈ 5 795 USD
2002557000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Litva, Nemencine
Liên hệ người bán
FORD Transit Manual 17-seater - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
FORD Transit Manual 17-seater - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
FORD Transit Manual 17-seater - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
FORD Transit Manual 17-seater - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
FORD Transit Manual 17-seater - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (16)

FORD Transit Manual 17-seater

Xe bus mini, Xe van chở khách
2004300000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 17
Litva, Nemencine

5 150EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 154 746 685 VND
  • ≈ 5 969 USD
2004300000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 17
Litva, Nemencine
Liên hệ người bán
Volvo B12M 4x2 14 SEATS / AC / AUXILIARY HEATING / KITCHEN - Xe bus ngoại ô: hình 1
Volvo B12M 4x2 14 SEATS / AC / AUXILIARY HEATING / KITCHEN - Xe bus ngoại ô: hình 2
Volvo B12M 4x2 14 SEATS / AC / AUXILIARY HEATING / KITCHEN - Xe bus ngoại ô: hình 3
Volvo B12M 4x2 14 SEATS / AC / AUXILIARY HEATING / KITCHEN - Xe bus ngoại ô: hình 4
Volvo B12M 4x2 14 SEATS / AC / AUXILIARY HEATING / KITCHEN - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Volvo B12M 4x2 14 SEATS / AC / AUXILIARY HEATING / KITCHEN

Xe bus ngoại ô
2004528895 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 14
Estonia, Paldiski
Được phát hành: 1Năm Số tham chiếu M845-3768

15 500EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 465 742 450 VND
  • ≈ 17 966 USD
2004528895 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 14
Estonia, Paldiski
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
20184x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 2Năm

8 483EUR

  • ≈ 254 896 335 VND
  • ≈ 9 832 USD
20184x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán

Giá cho Xe bus

T1 new listing page - Xe bus
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm