Đính kèm VOLVO





Volvo L120G
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 164 949 400 VND
- ≈ 6 273 USD





Volvo L120F
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 164 949 400 VND
- ≈ 6 273 USD





Volvo L120E
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 164 949 400 VND
- ≈ 6 273 USD





Volvo L110H
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 164 949 400 VND
- ≈ 6 273 USD





Volvo L110G
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 164 949 400 VND
- ≈ 6 273 USD





Volvo L110F
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 164 949 400 VND
- ≈ 6 273 USD





Volvo L110E
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 164 949 400 VND
- ≈ 6 273 USD





Volvo ISO L90 / Caterpillar 938
1 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 58 482 060 VND
- ≈ 2 224 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L90H
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 451 700 VND
- ≈ 5 988 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L90G
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 451 700 VND
- ≈ 5 988 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L90F
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 451 700 VND
- ≈ 5 988 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L90E
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 451 700 VND
- ≈ 5 988 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L120H
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 187 442 500 VND
- ≈ 7 129 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L120G
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 187 442 500 VND
- ≈ 7 129 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L120F
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 187 442 500 VND
- ≈ 7 129 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L120E
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 187 442 500 VND
- ≈ 7 129 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L110G
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 187 442 500 VND
- ≈ 7 129 USD





Volvo ISO / Lundberg - Volvo L110F
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 187 442 500 VND
- ≈ 7 129 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 962M
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 187 442 500 VND
- ≈ 7 129 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 950M
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 187 442 500 VND
- ≈ 7 129 USD
Đính kèm VOLVO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 189), Đức (Khuyến mãi: 46), Thụy Điển (Khuyến mãi: 43), Slovenia (Khuyến mãi: 34), Luxembourg (Khuyến mãi: 25)
Thông số kỹ thuật
| Giá, EUR | 400–10 585 |
| Năm | 2000–2026 |



