Đính kèm VOLVO2025 Năm





Volvo A45G
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 167 715 900 VND
- ≈ 6 384 USD





Volvo A40G
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 167 715 900 VND
- ≈ 6 384 USD





Volvo A40F
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 092 450 VND
- ≈ 6 094 USD





Volvo A40E
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 092 450 VND
- ≈ 6 094 USD


Custom-built grabs, buckets, clamps, and forks for lifting and moving scrap, waste, wood, stone, and bulk materials





Volvo A40D
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 092 450 VND
- ≈ 6 094 USD





Volvo A35G
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 092 450 VND
- ≈ 6 094 USD





Volvo A35F
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 092 450 VND
- ≈ 6 094 USD





Volvo A35E
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 092 450 VND
- ≈ 6 094 USD





Volvo A35D
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 092 450 VND
- ≈ 6 094 USD





Volvo A30G
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 092 450 VND
- ≈ 6 094 USD


Volvo A30F
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 469 000 VND
- ≈ 5 804 USD





Volvo A30E
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 469 000 VND
- ≈ 5 804 USD


Reliable attachments — buckets, grapples, and more. Fast service, best conditions





Volvo A30D
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 469 000 VND
- ≈ 5 804 USD





Volvo A25G
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 092 450 VND
- ≈ 6 094 USD





Volvo A25F
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 144 845 550 VND
- ≈ 5 514 USD





Volvo A25E
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 144 845 550 VND
- ≈ 5 514 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo A25D
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 144 845 550 VND
- ≈ 5 514 USD





Volvo QR
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 106 728 300 VND
- ≈ 4 063 USD


Volvo BL60B / BL61B / BL70B / BL71B Roof
650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 19 820 970 VND
- ≈ 754 USD





Volvo G960B
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 178 810 VND
- ≈ 8 648 USD





