




Meyer 6-2604G-Z
750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 22 448 775 VND
- ≈ 853 USD




Meyer Fork positioner with side shift
1 800EUR
- ≈ 53 877 060 VND
- ≈ 2 048 USD




Kaup Fork positioner with sideshift
2 000EUR
- ≈ 59 863 400 VND
- ≈ 2 276 USD



Kaup Fork positioner with sideshift
2 000EUR
- ≈ 59 863 400 VND
- ≈ 2 276 USD



Kaup Fork positioner
1 000EUR
- ≈ 29 931 700 VND
- ≈ 1 138 USD





Cascade Fork positioner
750EUR
- ≈ 22 448 775 VND
- ≈ 853 USD





Kaup Fork positioner
900EUR
- ≈ 26 938 530 VND
- ≈ 1 024 USD



Dürwen Fork positioner
1 000EUR
- ≈ 29 931 700 VND
- ≈ 1 138 USD

Kaup Fork positioner
1 750EUR
- ≈ 52 380 475 VND
- ≈ 1 991 USD


Kaup Fork positioner with separate sideshift
3 500EUR
- ≈ 104 760 950 VND
- ≈ 3 982 USD
Đính kèm cho Thiết bị xử lý vật liệu Meyer Fork positioner 6-2604A
Xem tương tựThe seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Zustandsbeschreibung DEUTSCH
Zinkenvertsellgerät, FEM2
Tragfähigkeit: 2500 Kg
Gabeln: 1200 mm, FEM, A-Gabeln
Gabelträgerbreite: 1100 mm
AA: 1210 mm
AI: 1010 mm
ZA: 445 mm
ZI: 245 mm
Status Condition ENGLISH
Fork positioner, FEM2
Load capacity: 2500 kg
Forks: 1200 mm, FEM, A-forks
Fork carriage width: 1100 mm
AA: 1210 mm
AI: 1010 mm
ZA: 445 mm
ZI: 245 mm
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











