




Pallet forks










---Forks extensions
400EUR
- ≈ 11 845 400 VND
- ≈ 455 USD





Weighing forks
1 250EUR
- ≈ 37 016 875 VND
- ≈ 1 423 USD




Manual Reach forks
350EUR
- ≈ 10 364 725 VND
- ≈ 398 USD













---Extendable Forks
900EUR
- ≈ 26 652 150 VND
- ≈ 1 024 USD


---Forks extensions
480EUR
- ≈ 14 214 480 VND
- ≈ 546 USD





Pallgafflar / Forks Terex
440EUR
- ≈ 13 029 940 VND
- ≈ 500 USD





Kooi Reach forks
1 200EUR
- ≈ 35 536 200 VND
- ≈ 1 366 USD





Kooi Reach forks
1 200EUR
- ≈ 35 536 200 VND
- ≈ 1 366 USD





Kooi Reach forks
1 200EUR
- ≈ 35 536 200 VND
- ≈ 1 366 USD



Stainless Steel plated forks
360EUR
- ≈ 10 660 860 VND
- ≈ 409 USD





Kaup Reach forks
1 200EUR
- ≈ 35 536 200 VND
- ≈ 1 366 USD





Cat 908 forks
1 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 42 939 575 VND
- ≈ 1 650 USD





Kooi Reach forks
1 500EUR
- ≈ 44 420 250 VND
- ≈ 1 707 USD





Forks for Tractor
1 600EUR
- ≈ 47 381 600 VND
- ≈ 1 821 USD





Tractor pallet forks
1 000EUR
- ≈ 29 613 500 VND
- ≈ 1 138 USD


Stainless Steel plated forks ATEX
400EUR
- ≈ 11 845 400 VND
- ≈ 455 USD





Griptech Kooi Reach forks
1 200EUR
- ≈ 35 536 200 VND
- ≈ 1 366 USD




Griptech Kooi Reach forks
1 200EUR
- ≈ 35 536 200 VND
- ≈ 1 366 USD



Stainless Steel plated forks ATEX
400EUR
- ≈ 11 845 400 VND
- ≈ 455 USD





Griptech Kooi Reach forks
1 200EUR
- ≈ 35 536 200 VND
- ≈ 1 366 USD




331 mm FEM1A Forks
150EUR
- ≈ 4 442 025 VND
- ≈ 170 USD





Case Palletvork Shovel,Forks, Gabel
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 103 647 250 VND
- ≈ 3 984 USD




331 mm between FEM1A Forks
150EUR
- ≈ 4 442 025 VND
- ≈ 170 USD





VemaTec CW30 twin Forks and Board
2 200EUR
- ≈ 65 149 700 VND
- ≈ 2 504 USD



Stainless Steel plated forks FEM2B
400EUR
- ≈ 11 845 400 VND
- ≈ 455 USD



Stainless Steel plated forks FEM2A
400EUR
- ≈ 11 845 400 VND
- ≈ 455 USD



Stainless Steel plated forks FEM2A
400EUR
- ≈ 11 845 400 VND
- ≈ 455 USD





Ahlmann AZ9/AZ10 - Forks/Palletgabeln/Palletvorken





Yanmar V70-Terex TL-6397712000-Forks/Palletgabeln



FORKS 150X40X1200 FEM2A
350EUR
- ≈ 10 364 725 VND
- ≈ 398 USD



Forks 120x50x1150, FEM2B
250EUR
- ≈ 7 403 375 VND
- ≈ 284 USD



FORKS 100X45X1100 FEM2A
210EUR
- ≈ 6 218 835 VND
- ≈ 239 USD




Forks 150x60x1800, FEM3A
520EUR
- ≈ 15 399 020 VND
- ≈ 592 USD




Forks 120x50x1800, FEM3A
475EUR
- ≈ 14 066 412 VND
- ≈ 540 USD




Forks 100x45x1200, FEM3A
350EUR
- ≈ 10 364 725 VND
- ≈ 398 USD
Chĩa cho Thiết bị xử lý vật liệu Forks Forks
Xem tương tựThe seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Umweltplakette
Fahrzeugdaten
- Fabrikat: Forks
- Typ: Forks
- Tragkraft: 5500kg
- Interne Nr.: RT13
Mastdaten
- Gabelträger: mm
- Gabeln: 1200 x 0 x 0 mm
Abmessungen
Batterie & Ladegerät
Beschreibung & Sonderausstattung
- Anbaugeräte:
- Sonderausstattung:
- Bereifung Vorne: 0 x / /
- Bereifung Hinten: 0 x / /
- Beschreibung:
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












