
Liebherr Cover
185EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 523 249 VND
- ≈ 212 USD


Liebherr Counterweight
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 855 400 VND
- ≈ 1 147 USD

Liebherr Counterweight
1 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 41 797 560 VND
- ≈ 1 606 USD


Liebherr Counterweight
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 855 400 VND
- ≈ 1 147 USD

Liebherr Counterweight
1 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 37 319 250 VND
- ≈ 1 434 USD

Liebherr Counterweight
1 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 55 232 490 VND
- ≈ 2 123 USD



Liebherr Counterweight Right
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 855 400 VND
- ≈ 1 147 USD


Liebherr Counterweight Right
900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 26 869 860 VND
- ≈ 1 033 USD


Liebherr Counterweight Right
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 246 950 VND
- ≈ 2 008 USD



Liebherr Counterweight Left



Liebherr Counterweight Right



Liebherr Ballast Rechts



Liebherr Counterweight Left
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 855 400 VND
- ≈ 1 147 USD


Liebherr Counterweight Left



Liebherr Counterweight Left
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 59 710 800 VND
- ≈ 2 295 USD


Liebherr Counterweight Right
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 855 400 VND
- ≈ 1 147 USD


Liebherr Counterweight Left
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 855 400 VND
- ≈ 1 147 USD




Liebherr Counterweight Right





Liebherr Liebherr LTM 1160-2 counterweight 7,5 ton 388288908










Liebherr LTM 1060-2 counterweight 1.2t 923921708





Liebherr LTM 1050-1 counterweight 2,2 ton 388286508





Liebherr LTM 1080-1 counterweight 1,9 ton 923838208




Liebherr LTM 1030-2 counterweight 2,5 ton 388295108





Liebherr LTM 1060-2 counterweight 3,2 ton 388302708





Liebherr LTM 1050-1 counterweight 2,0 ton 388286308





Liebherr LTM 1060-2 counterweight 3,2 ton 388302708





Liebherr TM 1160-5.2 counterweight 10 ton 96001886





Liebherr LTM 1080-1 counterweight 3,3 ton 388304208





Liebherr LTM 1050-1 counterweight 1,9 ton 388286408





Liebherr LTM 1060-2 counterweight 2,7 ton 388302608





Liebherr LTM 1080-1 counterweight 0.8 ton 388301608





Liebherr LTM 1060-2 counterweight 2,4 ton 388304508





Liebherr LTM 1050-1 counterweight 1,9 ton 388286408





Liebherr LTM 1080-1 counterweight 5,8 ton 388301708





Liebherr LTM 1060-2 counterweight 2,7 ton 388302608





Liebherr LTM 1080-1 counterweight 5.8 ton 388301708




Liebherr LTM 1050-1 counterweight 2,1 ton 388286208





Liebherr LTM 1050-1 counterweight 2,0 ton 388286308





Liebherr LTM 1060-2 counterweight 1.2t 923915308
Đối trọng cho Máy móc xây dựng Liebherr
Xem tương tựThe seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
new price* (€): 6449
Part number: 11368688
Liebherr: Counterweight / L550 / L556
More information
Attachment suited for: Construction machines
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











