Đính kèm CATERPILLAR





Cat 323E 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 415 075 VND
- ≈ 2 480 USD





Cat 323D3 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 905 200 VND
- ≈ 2 769 USD





Cat 323D3 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 415 075 VND
- ≈ 2 480 USD





Cat 323D2 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 905 200 VND
- ≈ 2 769 USD





Cat 323D2 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 415 075 VND
- ≈ 2 480 USD





Cat 323D 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 905 200 VND
- ≈ 2 769 USD





Cat 323D 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 415 075 VND
- ≈ 2 480 USD





Cat 323 NG 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 905 200 VND
- ≈ 2 769 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Cat 323 GX 1.20
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 415 075 VND
- ≈ 2 480 USD





Cat 323 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 415 075 VND
- ≈ 2 480 USD





Cat 321D 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 905 200 VND
- ≈ 2 769 USD





Cat 321D 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 415 075 VND
- ≈ 2 480 USD





Cat 320GC 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 905 200 VND
- ≈ 2 769 USD





Cat 320GC 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 415 075 VND
- ≈ 2 480 USD





Cat 320F 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 415 075 VND
- ≈ 2 480 USD





Cat 320F 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 905 200 VND
- ≈ 2 769 USD





Cat 320E 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 905 200 VND
- ≈ 2 769 USD





Cat 320E 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 415 075 VND
- ≈ 2 480 USD





Cat 320D3 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 905 200 VND
- ≈ 2 769 USD





Cat 320D3 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 415 075 VND
- ≈ 2 480 USD
Đính kèm CATERPILLAR: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 827), Đức (Khuyến mãi: 137), Ý (Khuyến mãi: 50), Ba Lan (Khuyến mãi: 35), Thổ Nhĩ Kỳ (Khuyến mãi: 35)
Thông số kỹ thuật
| Giá, EUR | 367–28 220 |
| Năm | 2002–2027 |



