Đính kèm CATERPILLAR 2026 Năm 2026 Năm





Cat 745C
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 948 875 VND
- ≈ 6 006 USD


Cat CS78B
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 224 136 975 VND
- ≈ 8 523 USD





Cat 745
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 948 875 VND
- ≈ 6 006 USD





Cat 740B
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 948 875 VND
- ≈ 6 006 USD





Cat 740
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 948 875 VND
- ≈ 6 006 USD





Cat 735C
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 948 875 VND
- ≈ 6 006 USD





Cat 735B
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 948 875 VND
- ≈ 6 006 USD





Cat 735- B1N
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 948 875 VND
- ≈ 6 006 USD


Reliable attachments — buckets, grapples, and more. Fast service, best conditions

Cat 735 - AWR
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 948 875 VND
- ≈ 6 006 USD





Cat 730C2
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 427 500 VND
- ≈ 5 720 USD





Cat 730C
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 427 500 VND
- ≈ 5 720 USD





Cat 730 NG
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 948 875 VND
- ≈ 6 006 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Cat 730 - 3T3
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 948 875 VND
- ≈ 6 006 USD





Cat 730
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 427 500 VND
- ≈ 5 720 USD





Cat 725C
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 906 125 VND
- ≈ 5 434 USD





Cat 725 - AFX
3 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 112 820 625 VND
- ≈ 4 290 USD





Cat 725
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 906 125 VND
- ≈ 5 434 USD





Cat D8 Cylinder
250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 521 375 VND
- ≈ 286 USD


Cat CS76B
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 224 136 975 VND
- ≈ 8 523 USD


Cat CS76
7 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 233 162 625 VND
- ≈ 8 867 USD
Đính kèm CATERPILLAR 2026 Năm: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 447)
Thông số kỹ thuật
| Giá, EUR | 365–24 085 |
| Năm | 2026–2026 |




