




Cascade 80W-FPS
1 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 36 468 960 VND
- ≈ 1 398 USD
Cascade 55K46933
1 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 33 429 880 VND
- ≈ 1 281 USD





Cascade 20G-FPS-155
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 586 200 VND
- ≈ 1 748 USD





Cascade 25L-FPS-2A-38769 RO
950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 28 871 260 VND
- ≈ 1 107 USD





Cascade 20G-FPS-2-76718 R1
1 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 48 625 280 VND
- ≈ 1 864 USD





Cascade PFP225A
900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 27 351 720 VND
- ≈ 1 048 USD





*Cascade 30G2-FTS-3A





Cascade 40D-RRB-A5X0
1 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 33 429 880 VND
- ≈ 1 281 USD





Cascade PFG225A1170 mit Drehgerät 360°
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 703 440 VND
- ≈ 2 097 USD





Cascade 175A-CLX-4-85586 R2
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 606 860 VND
- ≈ 9 264 USD





Cascade 10J-FPB-2A-114611R0
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 106 367 800 VND
- ≈ 4 078 USD





2022 Intermercato TG 55 EG/ST07-V sorteringsgriper-S70 feste- hydraulisk










Cascade 55F-SSS-A1105
250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 597 700 VND
- ≈ 291 USD





Cascade 55 E
700EUR
- ≈ 21 273 560 VND
- ≈ 815 USD





Cascade 55B-TF-051-2A
250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 597 700 VND
- ≈ 291 USD
Cascade Cascade 140G-PBS-4A
2 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 79 016 080 VND
- ≈ 3 029 USD





Cascade 55E-FDS-655
700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 21 273 560 VND
- ≈ 815 USD





Cascade 55-D-CC-50XQ, Kartonklammer
1 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 36 468 960 VND
- ≈ 1 398 USD





Cascade 66A-LX-011
1 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 33 429 880 VND
- ≈ 1 281 USD
Đính kèm cho Thiết bị xử lý vật liệu Cascade 55K-FPS-A514
Xem tương tựThe seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Zustandsbeschreibung DEUTSCH
Zinkenverstellgerät, FEM2
Tragfähigkeit: 2500 kg
A-Gabeln, FEM, 1200 mm
Gabelträgerbreite: 1040 mm
AA: 905 mm
AI: 745 mm
ZA: 250 mm
ZI: 90 mm
Lackschäden
Status Condition ENGLISH
Fork Positioner, FEM2
Load capacity: 2500 kg
A-forks, FEM, 1200 mm
Fork carriage width: 1040 mm
AA: 905 mm
AI: 745 mm
ZA: 250 mm
ZI: 90 mm
Paint damage
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











