Gầu 2026 Năm





Cat M322F 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 72 235 680 VND
- ≈ 2 786 USD





Cat M322F 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 711 130 VND
- ≈ 2 496 USD





Cat M322D2 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 72 235 680 VND
- ≈ 2 786 USD





Cat M322D2 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 711 130 VND
- ≈ 2 496 USD





Cat M322D 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 72 235 680 VND
- ≈ 2 786 USD





Cat M322D 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 711 130 VND
- ≈ 2 496 USD





Cat M322C 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 72 235 680 VND
- ≈ 2 786 USD





Cat M322C 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 711 130 VND
- ≈ 2 496 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Cat M322 1.20
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 711 130 VND
- ≈ 2 496 USD





Cat M320F 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 711 130 VND
- ≈ 2 496 USD





Cat M320D2 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 711 130 VND
- ≈ 2 496 USD





Cat M320 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 72 235 680 VND
- ≈ 2 786 USD





Cat M320 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 711 130 VND
- ≈ 2 496 USD





Cat M319 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 72 235 680 VND
- ≈ 2 786 USD





Cat M319 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 711 130 VND
- ≈ 2 496 USD





Cat M318F
2 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 63 206 220 VND
- ≈ 2 438 USD





Cat M318D 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 72 235 680 VND
- ≈ 2 786 USD





Cat M318D 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 711 130 VND
- ≈ 2 496 USD





Cat M318C 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 72 235 680 VND
- ≈ 2 786 USD





Cat M318C 1.20m
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 711 130 VND
- ≈ 2 496 USD
Gầu: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 304), Anh Quốc (Khuyến mãi: 93), Ba Lan (Khuyến mãi: 42), Đức (Khuyến mãi: 37), Tây ban nha (Khuyến mãi: 34)
Thông số kỹ thuật
| Giá, EUR | 546–12 522 |
| Năm | 2026–2026 |



