




Cat 972K
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 972H
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 972M
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 966K
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 966
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 349 - UB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 350 - UB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 350 TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 352 - TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 352 - UB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 966G
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 966H
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 966M
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 345D - TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 345D - UB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 349D - TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 349D - UB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 349E - TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 349E - UB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 352F - TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 352F - UB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 349D2 - TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 349D2 - UB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD





Cat 980G / 980H / 980K / 980M / 980
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 235 708 350 VND
- ≈ 9 057 USD





Cat 966 972 high tip bucket 8.6 m3
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 237 200 175 VND
- ≈ 9 114 USD





Cat 950K incl. Teeth
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 396 375 VND
- ≈ 7 738 USD





Cat 950GC incl. Teeth
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 396 375 VND
- ≈ 7 738 USD





Cat 950H incl. Teeth
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 396 375 VND
- ≈ 7 738 USD





Cat 950M incl. Teeth
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 396 375 VND
- ≈ 7 738 USD





Cat 962M incl. teeth
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 396 375 VND
- ≈ 7 738 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 950K
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 186 478 125 VND
- ≈ 7 165 USD





Cat 950K
5 575EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 338 487 VND
- ≈ 6 391 USD





Cat 962K
5 575EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 338 487 VND
- ≈ 6 391 USD





Cat 950M
5 575EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 338 487 VND
- ≈ 6 391 USD





Cat 962M
5 575EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 338 487 VND
- ≈ 6 391 USD





Cat 966G / 966H / 96K / 966M / 966 / 972G / 972H / 972
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 283 446 750 VND
- ≈ 10 891 USD





Cat 950G
5 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 163 354 837 VND
- ≈ 6 276 USD





Cat 950GC
5 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 163 354 837 VND
- ≈ 6 276 USD





Cat 950H
5 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 163 354 837 VND
- ≈ 6 276 USD





Cat 962G
5 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 163 354 837 VND
- ≈ 6 276 USD





Cat 980K
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 873 175 VND
- ≈ 11 407 USD





Cat 938K
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 141 723 375 VND
- ≈ 5 445 USD





Cat 980
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 873 175 VND
- ≈ 11 407 USD





Cat 980 XE
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 873 175 VND
- ≈ 11 407 USD





Cat 980G
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 873 175 VND
- ≈ 11 407 USD





Cat 980H
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 873 175 VND
- ≈ 11 407 USD





Cat 980M
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 873 175 VND
- ≈ 11 407 USD





Cat 966G / 966H / 966K / 966M / 966 / 972G / 972H / 9
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 126 805 125 VND
- ≈ 4 872 USD





Cat 962H
5 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 163 354 837 VND
- ≈ 6 276 USD





Caterpillar Loader Bucket PIN ON CAT 966, 972 4.2m3, 127in
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 358 038 000 VND
- ≈ 13 757 USD





Cat 340 NG TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 641 625 VND
- ≈ 6 018 USD





Cat 340F TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 641 625 VND
- ≈ 6 018 USD





Cat 330C TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 641 625 VND
- ≈ 6 018 USD





Cat 330D TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 641 625 VND
- ≈ 6 018 USD





Cat 336 NG TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 641 625 VND
- ≈ 6 018 USD





Cat 336D TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 641 625 VND
- ≈ 6 018 USD





Cat 336E TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 641 625 VND
- ≈ 6 018 USD





Cat 336F TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 641 625 VND
- ≈ 6 018 USD





Cat 336GC TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 641 625 VND
- ≈ 6 018 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 938K
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 641 625 VND
- ≈ 6 018 USD





Cat 340D2 TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 641 625 VND
- ≈ 6 018 USD





Cat 336D2 TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 641 625 VND
- ≈ 6 018 USD





Cat 938
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 141 723 375 VND
- ≈ 5 445 USD





Cat 980K incl. cutting edge + side protectors
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 890 850 VND
- ≈ 14 789 USD





Cat 938M
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 141 723 375 VND
- ≈ 5 445 USD





Cat 340 NG DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 469 287 VND
- ≈ 5 474 USD





Cat 340F DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 469 287 VND
- ≈ 5 474 USD





Cat 330C DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 469 287 VND
- ≈ 5 474 USD





Cat 330D DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 469 287 VND
- ≈ 5 474 USD





Cat 336 NG DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 469 287 VND
- ≈ 5 474 USD





Cat 336D DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 469 287 VND
- ≈ 5 474 USD





Cat 336E DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 469 287 VND
- ≈ 5 474 USD





Cat 336F DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 469 287 VND
- ≈ 5 474 USD





Cat 336GC DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 469 287 VND
- ≈ 5 474 USD





Cat 340D2 DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 469 287 VND
- ≈ 5 474 USD





Cat 336D2 DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 469 287 VND
- ≈ 5 474 USD





Cat 349 - TB- Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 956 250 VND
- ≈ 14 330 USD





Cat 349 - UB - Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 956 250 VND
- ≈ 14 330 USD





Cat 350 - TB Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 956 250 VND
- ≈ 14 330 USD





Cat 350 - UB Rock Bucket
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 372 956 250 VND
- ≈ 14 330 USD
Gầu mới cho Máy móc xây dựng Cat 972K
Xem tương tự7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD
28 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Brand new Loader bucket suitable for 972K machine. The bucket is 3.15 mtr wide and has a capacity of 3,944 cubic meter. The upper pin hole is 88.7 mm (3 1/2 inch) – lower pin holes 63.5 mm (2 1/2 inch). The inner size distance is 928 mm and the outer size distance is 1208 mm.
More information
Field of application: Construction
Transport dimensions (LxWxH): 0,00315x0,00168x0,0015
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 773 750 VND
- ≈ 8 598 USD
28 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











