




Cat 938K
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 141 448 350 VND
- ≈ 5 437 USD





Cat 938
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 141 448 350 VND
- ≈ 5 437 USD





Cat 938M
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 141 448 350 VND
- ≈ 5 437 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 938K
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 337 650 VND
- ≈ 6 009 USD





Cat 336E DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 192 815 VND
- ≈ 5 465 USD





Cat 336F DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 192 815 VND
- ≈ 5 465 USD





Cat 336GC DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 192 815 VND
- ≈ 5 465 USD





Cat 340 NG DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 192 815 VND
- ≈ 5 465 USD





Cat 330C DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 192 815 VND
- ≈ 5 465 USD





Cat 330D DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 192 815 VND
- ≈ 5 465 USD





Cat 336 NG DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 192 815 VND
- ≈ 5 465 USD





Cat 340F DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 192 815 VND
- ≈ 5 465 USD





Cat 336D DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 192 815 VND
- ≈ 5 465 USD





Cat 340D2 DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 192 815 VND
- ≈ 5 465 USD





Cat 336D2 DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 192 815 VND
- ≈ 5 465 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 938
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 337 650 VND
- ≈ 6 009 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 938H
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 337 650 VND
- ≈ 6 009 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 938M
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 337 650 VND
- ≈ 6 009 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 938M
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 337 650 VND
- ≈ 6 009 USD





Cat 950K
5 575EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 015 695 VND
- ≈ 6 381 USD





Cat 336E TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 337 650 VND
- ≈ 6 009 USD





Cat 336GC TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 337 650 VND
- ≈ 6 009 USD





Cat 340 NG TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 337 650 VND
- ≈ 6 009 USD





Cat 340F TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 337 650 VND
- ≈ 6 009 USD





Cat 330C TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 337 650 VND
- ≈ 6 009 USD





Cat 330D TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 337 650 VND
- ≈ 6 009 USD





Cat 336 NG TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 337 650 VND
- ≈ 6 009 USD





Cat 336D TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 337 650 VND
- ≈ 6 009 USD





Cat 336F TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 337 650 VND
- ≈ 6 009 USD





Cat 340D2 TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 337 650 VND
- ≈ 6 009 USD





Cat 336D2 TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 337 650 VND
- ≈ 6 009 USD





Cat 966G / 966H / 966K / 966M / 966 / 972G / 972H / 9
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 126 559 050 VND
- ≈ 4 864 USD





Cat 950G
5 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 163 037 835 VND
- ≈ 6 267 USD





Cat 950H
5 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 163 037 835 VND
- ≈ 6 267 USD





Cat 950GC
5 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 163 037 835 VND
- ≈ 6 267 USD





Cat 962G
5 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 163 037 835 VND
- ≈ 6 267 USD





Cat 962H
5 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 163 037 835 VND
- ≈ 6 267 USD





Cat 962K
5 575EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 015 695 VND
- ≈ 6 381 USD





Cat 962M
5 575EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 015 695 VND
- ≈ 6 381 USD





Cat 950M
5 575EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 015 695 VND
- ≈ 6 381 USD





Cat 950K incl. Teeth
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 005 550 VND
- ≈ 7 726 USD





Cat 966K
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 339 500 VND
- ≈ 8 585 USD





Cat 972K
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 339 500 VND
- ≈ 8 585 USD





Cat 963D / 963K / 963
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 225 100 VND
- ≈ 4 006 USD





Cat 324E
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 225 100 VND
- ≈ 4 006 USD





Cat 325C
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 225 100 VND
- ≈ 4 006 USD





Cat 325D
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 225 100 VND
- ≈ 4 006 USD





Cat 326 NG
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 225 100 VND
- ≈ 4 006 USD





Cat 328D
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 225 100 VND
- ≈ 4 006 USD





Cat 329F
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 225 100 VND
- ≈ 4 006 USD





Cat 326F
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 225 100 VND
- ≈ 4 006 USD





Cat 326GC
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 225 100 VND
- ≈ 4 006 USD





Cat 329D
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 225 100 VND
- ≈ 4 006 USD





Cat 329E
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 225 100 VND
- ≈ 4 006 USD





Cat 330F
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 225 100 VND
- ≈ 4 006 USD





Cat 330GC
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 225 100 VND
- ≈ 4 006 USD





Cat 335F
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 225 100 VND
- ≈ 4 006 USD





Cat 324D
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 225 100 VND
- ≈ 4 006 USD





Volvo ISO / Lundberg - Caterpillar 950K
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 186 116 250 VND
- ≈ 7 154 USD





Cat 326D2
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 225 100 VND
- ≈ 4 006 USD





Cat New Bucket OQ70-55 150cm
3 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 113 158 680 VND
- ≈ 4 349 USD





Cat 329D2
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 225 100 VND
- ≈ 4 006 USD





Cat 330D2
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 225 100 VND
- ≈ 4 006 USD





Cat 950H incl. Teeth
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 005 550 VND
- ≈ 7 726 USD





Cat 950GC incl. Teeth
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 005 550 VND
- ≈ 7 726 USD





Cat 950M incl. Teeth
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 005 550 VND
- ≈ 7 726 USD





Cat 962M incl. teeth
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 005 550 VND
- ≈ 7 726 USD





Cat 980K
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 297 070 VND
- ≈ 11 389 USD





Cat 966
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 339 500 VND
- ≈ 8 585 USD





Cat 349 - UB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 339 500 VND
- ≈ 8 585 USD





Cat 350 - UB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 339 500 VND
- ≈ 8 585 USD





Cat 352 - TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 339 500 VND
- ≈ 8 585 USD





Cat 352 - UB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 339 500 VND
- ≈ 8 585 USD





Cat 350 TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 339 500 VND
- ≈ 8 585 USD





Cat 972M
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 339 500 VND
- ≈ 8 585 USD





Cat 966G
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 339 500 VND
- ≈ 8 585 USD





Cat 966H
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 339 500 VND
- ≈ 8 585 USD





Cat 966M
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 339 500 VND
- ≈ 8 585 USD





Cat 972H
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 339 500 VND
- ≈ 8 585 USD





Cat 345D - TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 339 500 VND
- ≈ 8 585 USD
Gầu mới cho Máy móc xây dựng Cat 938K
Xem tương tự4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 141 448 350 VND
- ≈ 5 437 USD
11 Tháng 4 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Brand new Loader bucket suitable for 938K machine. The bucket is 2.70 mtr wide and it has a capacity of 2,687 cubic meter. The upper pin hole is 89 mm (3 1/2 inch) – lower pin holes 76.3 mm (3 inch). The inner size distance is 835 mm and the outer size distance is 1053 mm.
More information
Field of application: Construction
Transport dimensions (LxWxH): 0,00275x0,00155x0,00165
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 141 448 350 VND
- ≈ 5 437 USD
11 Tháng 4 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










