




Cat 340F TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 443 550 VND
- ≈ 6 062 USD





Cat 340 NG TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 443 550 VND
- ≈ 6 062 USD





Cat 340D2 TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 443 550 VND
- ≈ 6 062 USD





Cat 336F TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 443 550 VND
- ≈ 6 062 USD





Cat 336GC TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 443 550 VND
- ≈ 6 062 USD





Cat 336D TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 443 550 VND
- ≈ 6 062 USD





Cat 336E TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 443 550 VND
- ≈ 6 062 USD





Cat 330C TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 443 550 VND
- ≈ 6 062 USD





Cat 330D TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 443 550 VND
- ≈ 6 062 USD





Cat 336 NG TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 443 550 VND
- ≈ 6 062 USD





Cat 336D2 TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 443 550 VND
- ≈ 6 062 USD





Cat 340F DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 017 705 VND
- ≈ 5 514 USD





Cat 340 NG DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 017 705 VND
- ≈ 5 514 USD





Cat 340D2 DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 017 705 VND
- ≈ 5 514 USD





Cat 336F DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 017 705 VND
- ≈ 5 514 USD





CAT 345 BUCKET
5 950EUR
- ≈ 180 702 690 VND
- ≈ 6 871 USD





Cat 352F - TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 776 500 VND
- ≈ 8 661 USD





Cat 352 - TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 776 500 VND
- ≈ 8 661 USD





Cat 350 TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 776 500 VND
- ≈ 8 661 USD





Cat 345D - TB
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 776 500 VND
- ≈ 8 661 USD
Gầu mới cho Máy móc xây dựng Cat 340F TB
Xem tương tự5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 443 550 VND
- ≈ 6 062 USD
28 Tháng 6 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Brand new bucket suitable for 340F machine. The bucket is 1.50 mtr wide and has a capacity of 1.901 cubic meter. The pins sizes are 110 / 100 mm – the stick width is 441 mm and the center to center distance is 556 mm. The linkage is TB.
More information
Field of application: Construction
Transport dimensions (LxWxH): 0,0015x0,00175x0,00158
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 443 550 VND
- ≈ 6 062 USD
28 Tháng 6 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










