




Cat 336GC DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 005 042 VND
- ≈ 5 434 USD





Cat 336 NG DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 005 042 VND
- ≈ 5 434 USD





Cat 336F DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 005 042 VND
- ≈ 5 434 USD





Cat 336D DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 005 042 VND
- ≈ 5 434 USD





Cat 336D2 DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 005 042 VND
- ≈ 5 434 USD





Cat 340 NG DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 005 042 VND
- ≈ 5 434 USD





Cat 340F DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 005 042 VND
- ≈ 5 434 USD





Cat 330D DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 005 042 VND
- ≈ 5 434 USD





Cat 330C DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 005 042 VND
- ≈ 5 434 USD





Cat 340D2 DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 005 042 VND
- ≈ 5 434 USD





Cat 336GC TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 230 675 VND
- ≈ 5 974 USD





Cat 336 NG TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 230 675 VND
- ≈ 5 974 USD





Cat 336D TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 230 675 VND
- ≈ 5 974 USD





Cat 336E TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 230 675 VND
- ≈ 5 974 USD





Cat 336F TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 230 675 VND
- ≈ 5 974 USD





Cat 336D2 TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 230 675 VND
- ≈ 5 974 USD





Cat 950GC
5 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 163 969 132 VND
- ≈ 6 230 USD





Cat 326GC
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 820 450 VND
- ≈ 3 983 USD





Cat 330GC
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 820 450 VND
- ≈ 3 983 USD





CAT 345 BUCKET
5 950EUR
- ≈ 178 194 765 VND
- ≈ 6 771 USD
Gầu mới cho Máy móc xây dựng Cat 336GC DB
Xem tương tự4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 005 042 VND
- ≈ 5 434 USD
28 Tháng 6 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Brand new bucket suitable for 336GC machine. The bucket is 1.50 mtr wide and has a capacity of 1.901 cubic meter. The pins sizes are 100 / 90 mm – the stick width is 386 mm and the center to center distance is 488 mm. The linkage is DB.
More information
Field of application: Construction
Transport dimensions (LxWxH): 0,0015x0,00175x0,00158
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 005 042 VND
- ≈ 5 434 USD
28 Tháng 6 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










