




Cat 330GC
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 106 726 900 VND
- ≈ 4 089 USD




CAT 330 bucket
3 500EUR
- ≈ 106 726 900 VND
- ≈ 4 089 USD





Cat 326GC
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 106 726 900 VND
- ≈ 4 089 USD





Cat 330F
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 106 726 900 VND
- ≈ 4 089 USD





Cat 330D2
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 106 726 900 VND
- ≈ 4 089 USD



CAT 330 bucket UNUSED
3 500EUR
- ≈ 106 726 900 VND
- ≈ 4 089 USD





CAT 320 bucket OM
3 500EUR
- ≈ 106 726 900 VND
- ≈ 4 089 USD





Cat Bucket for CAT 320 - 323 1.20m
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 91 480 200 VND
- ≈ 3 505 USD





Cat Bucket for CAT 320-323 1.20m CW30
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 91 480 200 VND
- ≈ 3 505 USD





Cat 336GC DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 605 985 VND
- ≈ 5 578 USD





Cat 330C DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 605 985 VND
- ≈ 5 578 USD





Cat 330D DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 605 985 VND
- ≈ 5 578 USD





Caterpillar 323D2,324D/E,326D2/F,329D/D2/E,330D2/F
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 118 924 260 VND
- ≈ 4 556 USD





Cat 336GC TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 090 350 VND
- ≈ 6 133 USD





Cat 950GC
5 475EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 951 365 VND
- ≈ 6 396 USD





Cat 320GC 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 73 184 160 VND
- ≈ 2 804 USD





Cat 323GC 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 73 184 160 VND
- ≈ 2 804 USD





Cat 330C TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 090 350 VND
- ≈ 6 133 USD





Cat 330D TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 160 090 350 VND
- ≈ 6 133 USD





Cat 317GC
2 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 036 140 VND
- ≈ 2 453 USD
Gầu mới cho Máy móc xây dựng Cat 330GC
Xem tương tự3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 106 726 900 VND
- ≈ 4 089 USD
5 Tháng 2 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Brand new bucket suitable for 330GC machine. The bucket is 1.40 mtr wide and has a capacity of 1.472 cubic meter. The pins sizes are 90 mm – the stick width is 351 mm and the center to center distance is 510 mm.
More information
Field of application: Construction
Transport dimensions (LxWxH): 0,0014x0,00162x0,00155
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 106 726 900 VND
- ≈ 4 089 USD
5 Tháng 2 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










