




Cat 330D DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 237 107 VND
- ≈ 5 443 USD





Cat 330C DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 237 107 VND
- ≈ 5 443 USD





Cat 336D DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 237 107 VND
- ≈ 5 443 USD





Cat 336D2 DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 237 107 VND
- ≈ 5 443 USD





Cat 340D2 DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 237 107 VND
- ≈ 5 443 USD





Cat 336F DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 237 107 VND
- ≈ 5 443 USD





Cat 336GC DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 237 107 VND
- ≈ 5 443 USD





Cat 340 NG DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 237 107 VND
- ≈ 5 443 USD





Cat 336 NG DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 237 107 VND
- ≈ 5 443 USD





Cat 340F DB
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 237 107 VND
- ≈ 5 443 USD





Cat 330D TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 485 825 VND
- ≈ 5 984 USD





Cat 330C TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 485 825 VND
- ≈ 5 984 USD





Cat 336D TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 485 825 VND
- ≈ 5 984 USD




CAT 330 bucket
3 500EUR
- ≈ 104 990 550 VND
- ≈ 3 989 USD





Cat 340D2 TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 485 825 VND
- ≈ 5 984 USD





Cat 336D2 TB
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 157 485 825 VND
- ≈ 5 984 USD





Cat 330D2
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 990 550 VND
- ≈ 3 989 USD





Caterpillar 323D2,324D/E,326D2/F,329D/D2/E,330D2/F
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 116 989 470 VND
- ≈ 4 445 USD





CAT 345 BUCKET
5 950EUR
- ≈ 178 483 935 VND
- ≈ 6 782 USD





Cat 330F
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 990 550 VND
- ≈ 3 989 USD
Gầu mới cho Máy móc xây dựng Cat 330D DB
Xem tương tự4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 237 107 VND
- ≈ 5 443 USD
5 Tháng 2 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Brand new bucket suitable for 330D machine. The bucket is 1.50 mtr wide and has a capacity of 1.901 cubic meter. The pins sizes are 100 / 90 mm – the stick width is 386 mm and the center to center distance is 488 mm. The linkage is DB.
More information
Field of application: Construction
Transport dimensions (LxWxH): 0,0015x0,00175x0,00158
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
4 775EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 237 107 VND
- ≈ 5 443 USD
5 Tháng 2 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










