Mua Gầu CASE 1800mm từ Pháp - ID: 1581940
Tìm CASEĐi tới danh sách CASE
Quảng cáo lưu trữ

Mục quảng cáo này đã bị xóa khỏi cơ sở dữ liệu của bạn. Tuy nhiên, bạn có thể gởi biểu mẫu "Xe mong muốn": CASE 1800mm

Gửi yêu cầu "Tôi đang tìm kiếm"
Mở danh mục
Tin đăng Gầu CASE 1800mm không còn khả dụng, nhưng chúng tôi đã tìm thấy các ưu đãi tương tự (16)
Khuyến mãi tương tự:
FHCTE FS 90 - MF50 - 1800 mm - Ref 156  - Gầu: hình 1
FHCTE FS 90 - MF50 - 1800 mm - Ref 156  - Gầu: hình 2
FHCTE FS 90 - MF50 - 1800 mm - Ref 156  - Gầu: hình 3
FHCTE FS 90 - MF50 - 1800 mm - Ref 156  - Gầu: hình 4
FHCTE FS 90 - MF50 - 1800 mm - Ref 156  - Gầu: hình 5
Xem tất cả ảnh (21)

650EUR

  • ≈ 19 683 755 VND
  • ≈ 754 USD
Bỉ, Sankt Vith
Liên hệ người bán
Drivex SS 1800-BM, Sandspridarskopa, V: 1800L, B:2450mm - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 1
Drivex SS 1800-BM, Sandspridarskopa, V: 1800L, B:2450mm - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 2
Drivex SS 1800-BM, Sandspridarskopa, V: 1800L, B:2450mm - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 3
Drivex SS 1800-BM, Sandspridarskopa, V: 1800L, B:2450mm - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 4
Drivex SS 1800-BM, Sandspridarskopa, V: 1800L, B:2450mm - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Drivex SS 1800-BM, Sandspridarskopa, V: 1800L, B:2450mm

Gầu cho Máy móc xây dựng
2012
Thụy Điển, Landskrona
Hỏi giá
2012
Thụy Điển, Landskrona
Liên hệ người bán
Unused 2026 Häner HPH180A Grading Beam to suit 6-14 Ton Excavator, Dimensions: 265x900x1800mm, Weight: 245kg - Gầu: hình 1
Unused 2026 Häner HPH180A Grading Beam to suit 6-14 Ton Excavator, Dimensions: 265x900x1800mm, Weight: 245kg - Gầu: hình 2
Unused 2026 Häner HPH180A Grading Beam to suit 6-14 Ton Excavator, Dimensions: 265x900x1800mm, Weight: 245kg - Gầu: hình 3
Unused 2026 Häner HPH180A Grading Beam to suit 6-14 Ton Excavator, Dimensions: 265x900x1800mm, Weight: 245kg - Gầu: hình 4
Unused 2026 Häner HPH180A Grading Beam to suit 6-14 Ton Excavator, Dimensions: 265x900x1800mm, Weight: 245kg - Gầu: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Unused 2026 Häner HPH180A Grading Beam to suit 6-14 Ton Excavator, Dimensions: 265x900x1800mm, Weight: 245kg

Gầu
Mới2026
Mới
Đức, Dormagen
Được phát hành: 20NgàySố tham chiếu 200311004
Đấu giá
Mới2026
Mới
Đức, Dormagen
Liên hệ người bán
Unused 2026 Häner HHG6200-00A Hydraulic Tilt Ditching Bucket without Adapter to suit 14-18 Ton Excavator, Working Width: 1800mm, Weight: 600kg - Gầu: hình 1
Unused 2026 Häner HHG6200-00A Hydraulic Tilt Ditching Bucket without Adapter to suit 14-18 Ton Excavator, Working Width: 1800mm, Weight: 600kg - Gầu: hình 2
Unused 2026 Häner HHG6200-00A Hydraulic Tilt Ditching Bucket without Adapter to suit 14-18 Ton Excavator, Working Width: 1800mm, Weight: 600kg - Gầu: hình 3
Unused 2026 Häner HHG6200-00A Hydraulic Tilt Ditching Bucket without Adapter to suit 14-18 Ton Excavator, Working Width: 1800mm, Weight: 600kg - Gầu: hình 4
Unused 2026 Häner HHG6200-00A Hydraulic Tilt Ditching Bucket without Adapter to suit 14-18 Ton Excavator, Working Width: 1800mm, Weight: 600kg - Gầu: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)
Đấu giá
Mới2026
Mới
Đức, Dormagen
Liên hệ người bán
Unused 2026 Häner HHG5180-00A Hydraulic Tilt Bucket without Adapter to suit 10-15 Ton Excavator, Working Width: 1800mm, Volume (SAE): 440 L, Weight: 390kg - Gầu: hình 1
Unused 2026 Häner HHG5180-00A Hydraulic Tilt Bucket without Adapter to suit 10-15 Ton Excavator, Working Width: 1800mm, Volume (SAE): 440 L, Weight: 390kg - Gầu: hình 2
Unused 2026 Häner HHG5180-00A Hydraulic Tilt Bucket without Adapter to suit 10-15 Ton Excavator, Working Width: 1800mm, Volume (SAE): 440 L, Weight: 390kg - Gầu: hình 3
Unused 2026 Häner HHG5180-00A Hydraulic Tilt Bucket without Adapter to suit 10-15 Ton Excavator, Working Width: 1800mm, Volume (SAE): 440 L, Weight: 390kg - Gầu: hình 4
Unused 2026 Häner HHG5180-00A Hydraulic Tilt Bucket without Adapter to suit 10-15 Ton Excavator, Working Width: 1800mm, Volume (SAE): 440 L, Weight: 390kg - Gầu: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)
Đấu giá
Mới2026
Mới
Đức, Dormagen
Liên hệ người bán
Unused 2026 Häner HHG5180-MS08A Hydraulic Tilt Ditching Bucket, MS08 to suit 10-15 Ton Excavator, Working Width: 1800mm, Weight: 486kg - Gầu: hình 1
Unused 2026 Häner HHG5180-MS08A Hydraulic Tilt Ditching Bucket, MS08 to suit 10-15 Ton Excavator, Working Width: 1800mm, Weight: 486kg - Gầu: hình 2
Unused 2026 Häner HHG5180-MS08A Hydraulic Tilt Ditching Bucket, MS08 to suit 10-15 Ton Excavator, Working Width: 1800mm, Weight: 486kg - Gầu: hình 3
Unused 2026 Häner HHG5180-MS08A Hydraulic Tilt Ditching Bucket, MS08 to suit 10-15 Ton Excavator, Working Width: 1800mm, Weight: 486kg - Gầu: hình 4
Unused 2026 Häner HHG5180-MS08A Hydraulic Tilt Ditching Bucket, MS08 to suit 10-15 Ton Excavator, Working Width: 1800mm, Weight: 486kg - Gầu: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Unused 2026 Häner HHG5180-MS08A Hydraulic Tilt Ditching Bucket, MS08 to suit 10-15 Ton Excavator, Working Width: 1800mm, Weight: 486kg

Gầu
Mới2026
Mới
Đức, Dormagen
Được phát hành: 20NgàySố tham chiếu 200310992
Đấu giá
Mới2026
Mới
Đức, Dormagen
Liên hệ người bán
Unused 2026 Häner HBR1800-MS03A Lifting Rake (1800mm) to suit 2-6 Ton Excavator, Weight: 100kg - Gầu: hình 1
Unused 2026 Häner HBR1800-MS03A Lifting Rake (1800mm) to suit 2-6 Ton Excavator, Weight: 100kg - Gầu: hình 2
Unused 2026 Häner HBR1800-MS03A Lifting Rake (1800mm) to suit 2-6 Ton Excavator, Weight: 100kg - Gầu: hình 3
Unused 2026 Häner HBR1800-MS03A Lifting Rake (1800mm) to suit 2-6 Ton Excavator, Weight: 100kg - Gầu: hình 4
Unused 2026 Häner HBR1800-MS03A Lifting Rake (1800mm) to suit 2-6 Ton Excavator, Weight: 100kg - Gầu: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Unused 2026 Häner HBR1800-MS03A Lifting Rake (1800mm) to suit 2-6 Ton Excavator, Weight: 100kg

Gầu
Mới2026
Mới
Đức, Dormagen
Được phát hành: 20NgàySố tham chiếu 200311025
Đấu giá
Mới2026
Mới
Đức, Dormagen
Liên hệ người bán
Unused 2026 Häner HPH-R180A Grading Beam to suit 6-14 Ton Excavator, Dimensions: 520x900x1800mm, Weight: 437kg - Gầu: hình 1
Unused 2026 Häner HPH-R180A Grading Beam to suit 6-14 Ton Excavator, Dimensions: 520x900x1800mm, Weight: 437kg - Gầu: hình 2
Unused 2026 Häner HPH-R180A Grading Beam to suit 6-14 Ton Excavator, Dimensions: 520x900x1800mm, Weight: 437kg - Gầu: hình 3
Unused 2026 Häner HPH-R180A Grading Beam to suit 6-14 Ton Excavator, Dimensions: 520x900x1800mm, Weight: 437kg - Gầu: hình 4
Unused 2026 Häner HPH-R180A Grading Beam to suit 6-14 Ton Excavator, Dimensions: 520x900x1800mm, Weight: 437kg - Gầu: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Unused 2026 Häner HPH-R180A Grading Beam to suit 6-14 Ton Excavator, Dimensions: 520x900x1800mm, Weight: 437kg

Gầu
Mới2026
Mới
Đức, Dormagen
Được phát hành: 20NgàySố tham chiếu 200310997
Đấu giá
Mới2026
Mới
Đức, Dormagen
Liên hệ người bán
Concrete mixing bucket 1800 mm UNI80 - Gầu cho Máy xúc: hình 1
Concrete mixing bucket 1800 mm UNI80 - Gầu cho Máy xúc: hình 2
Concrete mixing bucket 1800 mm UNI80 - Gầu cho Máy xúc: hình 3
Concrete mixing bucket 1800 mm UNI80 - Gầu cho Máy xúc: hình 4
Concrete mixing bucket 1800 mm UNI80 - Gầu cho Máy xúc: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Concrete mixing bucket 1800 mm UNI80

Gầu cho Máy xúc
Cho mẫu xe: 22 ton excavators
Slovenia, Ajdovščina
Hỏi giá
Cho mẫu xe: 22 ton excavators
Slovenia, Ajdovščina
Liên hệ người bán
Holms SSH 1800 strøskuffe - Gầu: hình 1
Holms SSH 1800 strøskuffe - Gầu: hình 2
Holms SSH 1800 strøskuffe - Gầu: hình 3
Holms SSH 1800 strøskuffe - Gầu: hình 4
Holms SSH 1800 strøskuffe - Gầu: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Holms SSH 1800 strøskuffe

Gầu
2000
Na Uy, Skonseng

5 500EUR

  • ≈ 166 554 850 VND
  • ≈ 6 388 USD
2000
Na Uy, Skonseng
Liên hệ người bán
Hebaco SLB 9-1800 - CW4 - Gầu: hình 1
Hebaco SLB 9-1800 - CW4 - Gầu: hình 2
Hebaco SLB 9-1800 - CW4 - Gầu: hình 3

Hebaco SLB 9-1800 - CW4

Gầu
2023
Bỉ, Pelt
Hỏi giá
2023
Bỉ, Pelt
Liên hệ người bán
Planeringsskopa Götene RT 1800 HD S70 - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 1

Planeringsskopa Götene RT 1800 HD S70

Gầu cho Máy móc xây dựng
2017
Thụy Điển, Eslöv
Được phát hành: 6Ngày

1 348EUR

Đấu giá
  • ≈ 40 821 079 VND
  • ≈ 1 565 USD
2017
Thụy Điển, Eslöv
Liên hệ người bán
Case 47627468 - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 1
Case 47627468 - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 2
Case 47627468 - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 3

Case 47627468

Gầu cho Máy móc xây dựng
MớiCho mẫu xe: CX210C CX230C CX240B CX250D CX250EOEM: 47627468
Mới
Hà lan, Kruisland
Được phát hành: 3Năm Số tham chiếu 300840-1
Hỏi giá
MớiCho mẫu xe: CX210C CX230C CX240B CX250D CX250EOEM: 47627468
Mới
Hà lan, Kruisland
Liên hệ người bán
Case 84294151 - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 1
Case 84294151 - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 2
Case 84294151 - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 3
Case 84294151 - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 4

Case 84294151

Gầu cho Máy móc xây dựng
MớiCho mẫu xe: W170 721D 721E 721F 721G L25.6 W170B W170COEM: 84294151
Mới
Hà lan, Kruisland
Được phát hành: 2Năm Số tham chiếu 800013385-2
Hỏi giá
MớiCho mẫu xe: W170 721D 721E 721F 721G L25.6 W170B W170COEM: 84294151
Mới
Hà lan, Kruisland
Liên hệ người bán
Case 47627933 - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 1
Case 47627933 - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 2
Case 47627933 - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 3

Case 47627933

Gầu cho Máy móc xây dựng
MớiCho mẫu xe: WX168 WX188 CX160C CX160D CX160E WE170B CX180D CX180E WE190BOEM: 47627933
Mới
Hà lan, Kruisland
Được phát hành: 3Năm Số tham chiếu 300807-1
Hỏi giá
MớiCho mẫu xe: WX168 WX188 CX160C CX160D CX160E WE170B CX180D CX180E WE190BOEM: 47627933
Mới
Hà lan, Kruisland
Liên hệ người bán
Case 47627466 - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 1
Case 47627466 - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 2
Case 47627466 - Gầu cho Máy móc xây dựng: hình 3

Case 47627466

Gầu cho Máy móc xây dựng
MớiCho mẫu xe: CX230C CX240B CX250C CX250D CX250E CX210COEM: 47627466
Mới
Hà lan, Kruisland
Được phát hành: 3Năm Số tham chiếu 300828-1
Hỏi giá
MớiCho mẫu xe: CX230C CX240B CX250C CX250D CX250E CX210COEM: 47627466
Mới
Hà lan, Kruisland
Liên hệ người bán

Gầu CASE 1800mm

Xem tương tự
Hmm có vẻ như mặt hàng đã được bán
Gầu CASE 1800mm: hình 1

Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục

Mở danh mục
zoom in
Gầu CASE 1800mm: hình 1
See what's in stock now
ĐÃ BÁN

950EUR

  • ≈ 28 768 565 VND
  • ≈ 1 103 USD

6 Tháng 6 2015

Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.

Nhãn hiệu

Số tham chiếu

51253
Địa điểm

Pháp, RN 44 - Route de La Fere 02100 - NEUVILLE SAINT ARMAND (Aisne) FRANCE

Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

ĐÃ BÁN

950EUR

  • ≈ 28 768 565 VND
  • ≈ 1 103 USD

6 Tháng 6 2015

Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm
t1 old test archive
t1 test archive - Attachment
t1 test archive - Sodipieces TP