Đính kèm





CATERPILLAR 988 Marble Fork




CATERPILLAR 330 Sorting Bucket





Cat 323GC 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD





Cat 323F 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD





Cat 323E 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD





Cat 323D3 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD





Cat 323D2 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD





Cat 323D 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD





Cat 323 NG 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD





Cat 321D 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Cat 320GC 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD





Cat 320F 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD





Cat 320E 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD





Cat 320D3 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD





Cat 320D2 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD





Cat 320D C-Stick
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD





Cat 320D 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD





Cat 320C C-Stick
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD





Cat 320C 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD





Cat 320 NG 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD





Cat 320 GX 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD





Cat 319D 1.40m
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 965 440 VND
- ≈ 2 739 USD
Đính kèm: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 4477), Đức (Khuyến mãi: 2536), Ba Lan (Khuyến mãi: 1793), Anh Quốc (Khuyến mãi: 1308), Tây ban nha (Khuyến mãi: 683)
Thông số kỹ thuật
| Giá, EUR | 216–22 666 |
| Năm | 1991–2046 |




