Đính kèm





HITACHI EX1200 Rock Bucket





Caterpillar 350 Marble Bucket





Cat 329D / 329E / 330F / 335F Stick
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 210 404 460 VND
- ≈ 8 061 USD





Cat 329D / 329E / 330F / 335F Boom
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 259 193 900 VND
- ≈ 9 930 USD





Cat 324D / 325D / 329D / 329E Grab
7 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 221 077 150 VND
- ≈ 8 470 USD





Cat 324D / 324E / 326F Boom
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 179 911 060 VND
- ≈ 6 893 USD





Cat 323D Counter weight for LRE
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 149 417 660 VND
- ≈ 5 724 USD





Cat 320GC Counter weight for LRE
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 167 713 700 VND
- ≈ 6 425 USD





Cat 320D Counter weight for LRE
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 149 417 660 VND
- ≈ 5 724 USD





Cat 320D / 320E / 323D / 323E Grab
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 205 830 450 VND
- ≈ 7 886 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Cat 317 / 318 / 319 / 320 / 321 / 323 / 325F - 900 mm
1 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 38 116 750 VND
- ≈ 1 460 USD





Cat 16M
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 65 560 810 VND
- ≈ 2 511 USD





Cat 160M3
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 888 120 VND
- ≈ 2 103 USD





Cat 160M
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 888 120 VND
- ≈ 2 103 USD





Cat 160M2
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 888 120 VND
- ≈ 2 103 USD





Cat 160K
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 888 120 VND
- ≈ 2 103 USD

Cat 160K
1 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 38 116 750 VND
- ≈ 1 460 USD





Cat 160H
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 888 120 VND
- ≈ 2 103 USD

Cat 160H
1 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 38 116 750 VND
- ≈ 1 460 USD





Cat 160 NG
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 888 120 VND
- ≈ 2 103 USD





Cat 150 NG
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 888 120 VND
- ≈ 2 103 USD





Cat 14M
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 65 560 810 VND
- ≈ 2 511 USD
Đính kèm: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 4418), Đức (Khuyến mãi: 3276), Ba Lan (Khuyến mãi: 1776), Anh Quốc (Khuyến mãi: 1719), Tây ban nha (Khuyến mãi: 1196)
Thông số kỹ thuật
| Giá, EUR | 138–22 483 |
| Năm | 1992–2026 |




