Xe tải nhỏ từ Trung Quốc 2021 Năm, xăng
Tìm thấy kết quả: 6
Cho leasing:
6
Cho leasing:
6
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
202140000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Được phát hành: 8Ngày
11 709EUR
- ≈ 339 994 233 VND
- ≈ 13 128 USD
202140000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (11)
Toyota Coaster Bus
Xe bus mini, Xe van chở khách
202128222 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
9 076EUR
- ≈ 263 539 812 VND
- ≈ 10 176 USD
202128222 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
202122000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 709EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 339 994 233 VND
- ≈ 13 128 USD
202122000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 709EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 339 994 233 VND
- ≈ 13 128 USD
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


Reliable vans for sale & rent
Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Xem tất cả ảnh (7)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 709EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 339 994 233 VND
- ≈ 13 128 USD
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 709EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 339 994 233 VND
- ≈ 13 128 USD
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe tải nhỏ từ Trung Quốc 2021 Năm, xăng
| Toyota Coaster Bus | năm sản xuất: 2021, số dặm: 28222 km, số chỗ ngồi: 29 | 9 076 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 709 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 709 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, số dặm: 40000 km, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 709 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 709 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, số dặm: 22000 km, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 709 EUR |
T1 new listing page - Xe tải nhỏ từ Trung Quốc


