Xe van nhỏ gọn PEUGEOT





PEUGEOT 7 PARTNER
357EUR
- ≈ 10 366 209 VND
- ≈ 400 USD





Peugeot PARTNER
500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 14 518 500 VND
- ≈ 560 USD





Peugeot PARTNER
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 037 000 VND
- ≈ 1 121 USD





Peugeot PARTNER
300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 711 100 VND
- ≈ 336 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Peugeot EXPERT
4 875EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 141 555 375 VND
- ≈ 5 466 USD




Peugeot EXPERT 191231km 6079RF40
520EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 15 099 240 VND
- ≈ 583 USD





Peugeot Partner
650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 18 874 050 VND
- ≈ 728 USD





Peugeot Partner


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





PEUGEOT EXPERT 90CV L1H1
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 258 429 300 VND
- ≈ 9 979 USD





Peugeot Partner 1000 1.5 BlueHDi 100PS Professional Premium +





Peugeot Boxer
1 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 34 844 400 VND
- ≈ 1 345 USD





Peugeot Expert III Standard 1.6 HDI 2017 rok
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 130 666 500 VND
- ≈ 5 045 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Peugeot PARTNER
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 58 074 000 VND
- ≈ 2 242 USD





Peugeot PARTNER
715EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 20 761 455 VND
- ≈ 801 USD





Peugeot PARTNER
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 58 074 000 VND
- ≈ 2 242 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





PEUGEOT PARTNER 636 SE 67





Peugeot Partner 1.6 HDI Airco APK: 20-4-2027
3 895EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 113 099 115 VND
- ≈ 4 367 USD





Peugeot Expert 2.0 BlueHDI 145 DC LM velgen Automaat Sensoren
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 664 947 300 VND
- ≈ 25 676 USD





PEUGEOT PARTNER 625 1.6 BlueHDI 75PS
Xe van nhỏ gọn PEUGEOT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 30), Pháp (Khuyến mãi: 16), Bỉ (Khuyến mãi: 7), Tây ban nha (Khuyến mãi: 6), Đức (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–6 |
| Khối hàng, kg | 505–1 907 |
| Tổng trọng lượng, kg | 1 730–3 300 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 69–177 |
| Giá, EUR | 300–24 944 |
| Năm | 2005–2026 |
| Số dặm km | 6 771–310 000 |
| Năm đăng ký | 2003–2025 |
Giá cho Xe van nhỏ gọn PEUGEOT
| Peugeot Partner 120 1.6 BlueHDi 100 L1 Premium Pack S&S Airco Crui | năm sản xuất: 2018, số dặm: 175533 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 101 mã lực | 5 750 EUR |
| Peugeot boxer asphalt - 2.2 hdi 140 - l1 h1 - 2021 - tva recuperable | năm sản xuất: 2021, số dặm: 170000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực | 8 500 EUR |
| Peugeot PARTNER | số dặm: 87140 km, công suất đầu ra: 110 mã lực | 1 000 EUR |
| Peugeot Expert 1.6 L1 Kompakt Export! | năm sản xuất: 2017, số dặm: 281001 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 95 mã lực, khối hàng: 1125 kg, tổng trọng lượng: 2610 kg | 5 900 EUR |
| Peugeot PARTNER | số dặm: 322383 km, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), công suất đầu ra: 69 mã lực | 500 EUR |
| Peugeot PARTNER | 300 EUR | |
| Peugeot Partner | số dặm: 126227 km, nhiên liệu: xăng, số chỗ ngồi: 2 | 650 EUR |
| Peugeot 308 BlueHDi 100 Access/AC/NAV/2-Sitzer/TÜV10-26 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 107565 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 102 mã lực, khối hàng: 505 kg, tổng trọng lượng: 1785 kg | 5 499 EUR |
| Peugeot Boxer 3t3 2l blue hdi 110 pack | năm sản xuất: 2016, số dặm: 165370 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 110 mã lực, khối hàng: 1080 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 6 400 EUR |
| Peugeot Partner | năm sản xuất: 2008, số dặm: 328874 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 90 mã lực, khối hàng: 525 kg, tổng trọng lượng: 1730 kg | 1 500 EUR |









