Xe tải nhỏ RENAULT Master





Renault Master 150PK PRÓXIMAMENTE! L3H2 LED 150CV A/A Control crucero CarPlay Sensores apar. Euro6 L3 Modelo nuevo A/C Cruise control
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 844 385 750 VND
- ≈ 32 496 USD





RENAULT MASTER NEW REGRIGERATOR BOX -10*C 8 PALLETS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS 165HP
39 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 168 407 825 VND
- ≈ 44 965 USD





RENAULT Master L2H1 (neues Mod.) Alupritsche m. Kran
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 662 475 750 VND
- ≈ 63 980 USD





Renault Master | Izoterma | ThermoKing V 200 | Isothermkoffer | Isothermal Box | 0/+6°C


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master | Chłodnia -20/+20°C | ThermoKing V 400 | Freezer Box | Tiefkühlkoffer





Renault Master | Plandeka | Winda B.A.R 750kg | Burtofirana | Curtain Side | Plane & Spriegel | Ladebordwand | Tail Lift





Renault Master | Kontener | Winda B.A.R 750kg | XL Aero | Box Van | Tail Lift | Koffer | Ladebordwand





Renault MASTER MIT HUMBAUR KOFFERAUFBAU
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 341 083 250 VND
- ≈ 51 611 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 150PK PRÓXIMAMENTE! L3H2 LED 150CV A/A Control crucero CarPlay Sensores apar. Euro6 L3 Modelo nuevo A/C Cruise control
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 844 385 750 VND
- ≈ 32 496 USD





Renault Master 150PK PRÓXIMAMENTE! L3H2 LED 150CV A/A Control crucero CarPlay Sensores apar. Euro6 L3 Modelo nuevo A/C Cruise control
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 844 385 750 VND
- ≈ 32 496 USD





Renault Master 150PK PRÓXIMAMENTE! L3H2 LED 150CV A/A Control crucero CarPlay Sensores apar. Euro6 L3 Modelo nuevo A/C Cruise control
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 844 385 750 VND
- ≈ 32 496 USD





RENAULT MASTER TIPPER LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
32 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 952 198 325 VND
- ≈ 36 645 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master KaWa L3H2 m. Fahrtenschreiber
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 008 003 750 VND
- ≈ 38 792 USD





RENAULT Master L2H2 170 Automatik 2x Schiebetüren LED...
35 879,83EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 048 294 682,5 VND
- ≈ 40 343,42 USD





Renault Master 130pk Neu! L3H2 LED Klima Tempomat CarPlay Parkensensoren Euro6 L3 Neues Modell A/C Cruise control
26 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 784 489 875 VND
- ≈ 30 190 USD





Renault Master 130pk Neu! L3H2 LED Klima Tempomat CarPlay Parkensensoren Euro6 L3 Neues Modell A/C Towbar Cruise control
26 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 784 489 875 VND
- ≈ 30 190 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 130pk Neu! L3H2 LED Klima Tempomat CarPlay Parkensensoren Euro6 L3 Neues Modell A/C Cruise control
26 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 784 489 875 VND
- ≈ 30 190 USD





Renault Master 130pk Neu! L3H2 LED Klima Tempomat CarPlay Parkensensoren Euro6 L3 Neues Modell A/C Cruise control
26 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 784 489 875 VND
- ≈ 30 190 USD





Renault Master 150PK Neu! L3H2 LED Klima Tempomat CarPlay Parkensensoren Euro6 L3 Neues Modell A/C Cruise control
26 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 784 489 875 VND
- ≈ 30 190 USD





Renault Master 170pk Automaat HYVA HA27 Kraan Open Laadbak Cranetruck Crane laadkraan Kraanwagen Pritsche Platform Airco Cruise control
44 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 294 335 250 VND
- ≈ 49 812 USD
Xe tải nhỏ RENAULT Master : tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 30), Ireland (Khuyến mãi: 16), Hà lan (Khuyến mãi: 15), Ba Lan (Khuyến mãi: 7), Tây ban nha (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–3 |
| Khối hàng, kg | 705–1 350 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 130–170 |
| Giá, EUR | 26 850–56 900 |
| Năm | 2024–2026 |
| Số dặm km | 1–500 |
| Năm đăng ký | 2023–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master 10PAL Schlafkabine Standheizung | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 20 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 168 mã lực, khối hàng: 1020 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 42 900 EUR |
| Renault Master 165PK BPM VRIJ! Lowliner Bakwagen Navi LED Airco Cruise Camera Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control | Mới, năm sản xuất: 2024, số dặm: 70 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1101 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 34 900 EUR |
| Renault Master Kühlkoffer O°/+20°C 230V Standkühlung | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 20 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 168 mã lực, khối hàng: 900 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 49 900 EUR |
| Renault Master L3H2 Tiefkühlkasten -18°C | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 20 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 850 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 52 500 EUR |
| Renault Master - 170hp Double Cabin & Automatic | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1070 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 45 950 EUR |
| Renault MASTER HUMBAUR KOFFER | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 400 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 900 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 44 900 EUR |
| Renault MASTER L2H2 KASTENWAGEN 3 JAHRE GARANTIE | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1276 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 34 900 EUR |
| Renault Master 130pk Neu! L3H2 LED Klima Tempomat CarPlay Parkensensoren Euro6 L3 Neues Modell A/C Towbar Cruise control | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 7 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 935 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 26 850 EUR |
| Renault MASTER L2H2 KASTENWAGEN 3 JAHRE GARANTIE | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1226 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 34 900 EUR |
| Renault Master 170 Koffer LBW | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 30 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 168 mã lực, khối hàng: 850 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 47 900 EUR |



