Xe tải nhỏ RENAULT hộp số: số sàn





Renault EXPRESS
150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 387 890 VND
- ≈ 168 USD





Renault Kangoo
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 252 600 VND
- ≈ 1 125 USD





Renault KANGOO
1 105EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 32 324 123 VND
- ≈ 1 243 USD





Renault KANGOO
410EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 993 566 VND
- ≈ 461 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault MASTER
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 58 505 200 VND
- ≈ 2 251 USD





Van Renault Kangoo Express 1,5 diesel






Varevogn RENAULT KANGOO 1.5 dCi 75
134EUR
- ≈ 3 919 848 VND
- ≈ 150 USD

RENAULT MASTER LH35 2.3 DCI 135PS BUSINESS


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT KANGOO ML19dCI 85
RENAULT MASTER MM35 2.5 DCI 100PS





Renault MASTER
50EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 462 630 VND
- ≈ 56 USD





Renault Kangoo
325EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 507 095 VND
- ≈ 365 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault KANGOO
300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 775 780 VND
- ≈ 337 USD
RENAULT MASTER LH35 DCI 135PS





Renault KANGOO
300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 775 780 VND
- ≈ 337 USD





Renault KANGOO
300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 775 780 VND
- ≈ 337 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault MASTER
500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 14 626 300 VND
- ≈ 562 USD





Renault KANGOO
300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 775 780 VND
- ≈ 337 USD

Renault KANGOO
500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 14 626 300 VND
- ≈ 562 USD





Renault KANGOO
300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 775 780 VND
- ≈ 337 USD
Xe tải nhỏ RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Pháp (Khuyến mãi: 41), Anh Quốc (Khuyến mãi: 4), Hà lan (Khuyến mãi: 3), Na Uy (Khuyến mãi: 2), Bỉ (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–10 |
| Khối hàng, kg | 1 102–1 102 |
| Tổng trọng lượng, kg | 1 918–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 54–156 |
| Giá, EUR | 134–7 200 |
| Năm | 2003–2021 |
| Số dặm km | 59 335–409 047 |
| Năm đăng ký | 2000–2020 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault KANGOO | nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 54 mã lực | 1 000 EUR |
| Renault KANGOO | nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 65 mã lực | 300 EUR |
| Renault KANGOO | nhiên liệu: xăng, công suất đầu ra: 65 mã lực | 300 EUR |
| Renault KANGOO | số dặm: 265595 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 65 mã lực | 300 EUR |
| Renault Kangoo | số dặm: 285428 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 75 mã lực | 600 EUR |
| Renault EXPRESS | số dặm: 101136 km, nhiên liệu: xăng, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 54 mã lực | 150 EUR |
| Renault MASTER | nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 145 mã lực | 2 000 EUR |
| Renault KANGOO | nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 75 mã lực | 500 EUR |
| Renault MASTER | số dặm: 249488 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 197 mã lực | 6 100 EUR |
| Renault MASTER | số chỗ ngồi: 9 | 1 500 EUR |



