Xe tải nhỏ RENAULT 4x2





Renault Master 2.3 dCi A/C Hoog Lang 159717 KM





Renault Trafic - Exclusive DOUBLE CABIN 170hp automatic
31 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 920 351 250 VND
- ≈ 35 419 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Bluetooth Sensoren Radio
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 669 080 750 VND
- ≈ 25 749 USD





Renault Trafic 2.0 dCi 170pk L2H1 DC Automaat
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 698 298 250 VND
- ≈ 26 873 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Sensoren Radio Bluetooth
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 669 080 750 VND
- ≈ 25 749 USD





Renault D7.5 TELMA - AUTOMATIC - LAADKLEP/LBW - TOP TRUCK
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 435 340 750 VND
- ≈ 16 754 USD





Renault Master 2.3 DCI 150 RED L3H2
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 662 375 VND
- ≈ 15 573 USD






RENAULT Master L2H1 (neues Mod.) Alupritsche m. Kran
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 662 475 750 VND
- ≈ 63 980 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Trafic 2.0 dCi 145pk L2H1 Comfort LED/Airco/Camera MARGE BTW-VRI
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 757 875 VND
- ≈ 13 999 USD





Renault Master | Izoterma | ThermoKing V 200 | Isothermkoffer | Isothermal Box | 0/+6°C





Renault Master 2.3 DCi 170KM / PONY / Serviced!
9 186EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 268 391 955 VND
- ≈ 10 329 USD





Renault Master 2.3 145 / L2H2 / Serviced!
7 768EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 961 540 VND
- ≈ 8 734 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Trafic 130pk L2H1 LED Airco Navi Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 Airco Cruise control
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 167 000 VND
- ≈ 18 440 USD





Renault Trafic 130pk L2H1 LED Airco Navi Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 A/C Cruise control
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 167 000 VND
- ≈ 18 440 USD






Renault Trafic 130pk L2H1 LED Airco Navi Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 Airco Cruise control
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 493 775 750 VND
- ≈ 19 002 USD





Renault Trafic 130pk L2H1 LED Airco Navi Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 A/C Cruise control
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 493 775 750 VND
- ≈ 19 002 USD

4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 172 383 250 VND
- ≈ 6 634 USD





Renault Trafic 2.0 DCI L2H1 Airco Trekhaak
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 521 532 375 VND
- ≈ 20 071 USD





Renault Master 145PK Bakwagen Laadklep D'Hollandia Zijdeur Airco Camera Lat om Lat LED Euro6 Meubelbak Koffer Möbelkoffer LBW Airco
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 727 515 750 VND
- ≈ 27 998 USD





Renault Master 145PK Bakwagen Laadklep D'Hollandia Zijdeur Airco Camera Lat om Lat LED Euro6 Meubelbak Koffer Möbelkoffer LBW A/C
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 727 515 750 VND
- ≈ 27 998 USD

Xe tải nhỏ RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 293), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 45), Tây ban nha (Khuyến mãi: 36), Đức (Khuyến mãi: 29), Pháp (Khuyến mãi: 17)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 565–3 532 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 013–4 068 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 89–170 |
| Giá, EUR | 5 999–38 846 |
| Năm | 2009–2026 |
| Số dặm km | 23–376 755 |
| Năm đăng ký | 2014–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Trafic 2.0 dCi 170pk L2H1 DC Automaat | năm sản xuất: 2021, số dặm: 104659 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1144 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 23 900 EUR |
| Renault Master T35 2.3 dCi 130pk E6 L2H1 D.C. Open Laadbak + HIAB 013T K | năm sản xuất: 2016, số dặm: 111887 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 910 kg | 19 450 EUR |
| Renault Master 130pk Kipper Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Cruise Euro6 Tipper Benne Kieper A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2024, số dặm: 33017 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 26 900 EUR |
| Renault Mascott 150 DXi - 3 sided Tipper | năm sản xuất: 2009, số dặm: 173869 km, nhiên liệu: dầu | 10 800 EUR |
| Renault Master T35 2.3 dCi 130pk E6 L2H1 D.C. Open Laadbak + HIAB 013T K | năm sản xuất: 2016, số dặm: 115415 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 910 kg | 18 450 EUR |
| Renault Maxity 130PK Laadklep Bakwagen Zijdeuren Dubbellucht Airco Euro6 Meubelbak Koffer Möbelkoffer LBW Airco | năm sản xuất: 2017, số dặm: 198150 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 855 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 11 300 EUR |
| Renault Kangoo Chłodnia/Mroźnia do -10C Long L2 Maxi Salon PL, Jeden Wła | năm sản xuất: 2018, số dặm: 108000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 15 400 EUR |
| Renault Master 2.3 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 145132 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 110 mã lực, khối hàng: 1249 kg, tổng trọng lượng: 3300 kg | 7 950 EUR |
| Renault Mascott 150.35 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 765 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 740 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 360 EUR |
| Renault Master 145PK ITV 07-2027 - L3H2 - LED - Aire acondicionado - Control de crucero - Cámara - Sensores de aparcamiento delanteros y traseros - E | năm sản xuất: 2023, số dặm: 94621 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1128 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 19 800 EUR |



