Xe tải nhỏ từ Trung Quốc 4x2, xăng
Tìm thấy kết quả: 6
Cho leasing:
6
Cho leasing:
6
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
202140000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Được phát hành: 21Ngày
11 735EUR
- ≈ 340 949 863 VND
- ≈ 13 175 USD
202140000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
202122000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 735EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 949 863 VND
- ≈ 13 175 USD
202122000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 735EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 949 863 VND
- ≈ 13 175 USD
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 735EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 949 863 VND
- ≈ 13 175 USD
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 735EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 949 863 VND
- ≈ 13 175 USD
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2020xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 335EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 328 223 VND
- ≈ 12 726 USD
2020xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe tải nhỏ từ Trung Quốc 4x2, xăng
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, số dặm: 22000 km, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 735 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 335 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 735 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 735 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, số dặm: 40000 km, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 735 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 735 EUR |
T1 new listing page - Xe tải nhỏ từ Trung Quốc
