Xe tải nhỏ từ Trung Quốc 4x2, hộp số: số sàn
Tìm thấy kết quả: 11
Cho leasing:
11
Cho leasing:
11
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
202140000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Được phát hành: 10Ngày
11 735EUR
- ≈ 340 749 195 VND
- ≈ 13 157 USD
202140000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA Coaster
Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Được phát hành: 11Ngày
13 069EUR
- ≈ 379 484 553 VND
- ≈ 14 653 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (9)
TOYOTA Coaster
Xe bus mini, Xe van chở khách
20184x2Euro 2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Lu Yang Qu
17 336EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 503 385 432 VND
- ≈ 19 438 USD
20184x2Euro 2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
202122000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 735EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 749 195 VND
- ≈ 13 157 USD
202122000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


High-performance european panel vans built for business
Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Xem tất cả ảnh (7)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 735EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 749 195 VND
- ≈ 13 157 USD
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 735EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 749 195 VND
- ≈ 13 157 USD
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA Coaster
Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
13 335EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 208 395 VND
- ≈ 14 952 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA COASTER
Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
13 335EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 208 395 VND
- ≈ 14 952 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


Reliable vans for sale & rent
Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA COASTER
Xe bus mini, Xe van chở khách
2018120000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 335EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 134 395 VND
- ≈ 12 709 USD
2018120000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 735EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 749 195 VND
- ≈ 13 157 USD
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2020xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 335EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 134 395 VND
- ≈ 12 709 USD
2020xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe tải nhỏ từ Trung Quốc 4x2, hộp số: số sàn
| TOYOTA Coaster | năm sản xuất: 2022, số dặm: 80000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 20 | 13 069 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 735 EUR |
| TOYOTA COASTER | năm sản xuất: 2022, số dặm: 80000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 20 | 13 335 EUR |
| TOYOTA COASTER | năm sản xuất: 2018, số dặm: 120000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 22 | 11 335 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 735 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, số dặm: 22000 km, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 735 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 335 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 735 EUR |
| TOYOTA Coaster | năm sản xuất: 2018, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 2, số chỗ ngồi: 23 | 17 336 EUR |
| TOYOTA Coaster | năm sản xuất: 2022, số dặm: 80000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 20 | 13 335 EUR |
T1 new listing page - Xe tải nhỏ từ Trung Quốc


