Xe tải nhỏ từ Trung Quốc 4x2, 2
Tìm thấy kết quả: 12
Cho leasing:
12
Cho leasing:
12
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
202140000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Được phát hành: 10Ngày
11 737EUR
- ≈ 340 807 269 VND
- ≈ 13 160 USD
202140000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA Coaster
Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Được phát hành: 11Ngày
13 070EUR
- ≈ 379 513 590 VND
- ≈ 14 654 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
Toyota Hiace
Xe van nhỏ gọn
2016150000 kmdầuEuro 3174 mã lựcTổng trọng lượng: 3710 kg
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 18Ngày
9 372EUR
- ≈ 272 134 764 VND
- ≈ 10 508 USD
2016150000 kmdầuEuro 3174 mã lựcTổng trọng lượng: 3710 kg
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (9)
TOYOTA Coaster
Xe bus mini, Xe van chở khách
20184x2Euro 2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Lu Yang Qu
17 338EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 503 443 506 VND
- ≈ 19 440 USD
20184x2Euro 2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


High-performance european panel vans built for business
Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
202122000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 737EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 807 269 VND
- ≈ 13 160 USD
202122000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 737EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 807 269 VND
- ≈ 13 160 USD
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 737EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 807 269 VND
- ≈ 13 160 USD
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA Coaster
Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
13 337EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 266 469 VND
- ≈ 14 954 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


Vans, buses & commercial vehicles for every business
Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA COASTER
Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
13 337EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 266 469 VND
- ≈ 14 954 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA COASTER
Xe bus mini, Xe van chở khách
2018120000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 337EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 192 469 VND
- ≈ 12 711 USD
2018120000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 737EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 807 269 VND
- ≈ 13 160 USD
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2020xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 337EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 192 469 VND
- ≈ 12 711 USD
2020xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


Reliable vans for sale & rent
Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe tải nhỏ từ Trung Quốc 4x2, 2
| TOYOTA COASTER | năm sản xuất: 2022, số dặm: 80000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 20 | 13 337 EUR |
| TOYOTA Coaster | năm sản xuất: 2018, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 2, số chỗ ngồi: 23 | 17 338 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 337 EUR |
| Toyota Hiace | năm sản xuất: 2016, số dặm: 150000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 174 mã lực, tổng trọng lượng: 3710 kg | 9 372 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, số dặm: 40000 km, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 737 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 737 EUR |
| TOYOTA Coaster | năm sản xuất: 2022, số dặm: 80000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 20 | 13 337 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 737 EUR |
| TOYOTA COASTER | năm sản xuất: 2018, số dặm: 120000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 22 | 11 337 EUR |
| TOYOTA Coaster | năm sản xuất: 2022, số dặm: 80000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 20 | 13 070 EUR |
T1 new listing page - Xe tải nhỏ từ Trung Quốc




