Xe tải VOLVO 2021 Năm, 6x2





Volvo FM 420 - 6x2
48 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 429 223 990 VND
- ≈ 55 003 USD





Volvo FH 460 / XXL / FIRANKA - 7,7 M / 6x2 / OŚ PODNOSZONA SKRĘTNA / KLIMA POSTOJOWA /
62 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 828 587 500 VND
- ≈ 70 373 USD





Volvo FH 460
64 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 872 473 600 VND
- ≈ 72 062 USD





Volvo FH 460 6x2 MEILLER RS 21.70 & hydr. Containerv.
82 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 428 334 942 VND
- ≈ 93 454 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 460
53 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 565 270 900 VND
- ≈ 60 239 USD





Volvo / FH / 460 / I – SAVE / ACC / EURO 6 / ZESTAW PRZEJAZDOWY 120 M3
84 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 475 176 040 VND
- ≈ 95 257 USD





Volvo FH 460 / ZESTAW TANDEM / 120 M3 / PRZEJAZDOWY / I-SAVE / I-PARK
61 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 796 404 360 VND
- ≈ 69 134 USD





Volvo FH 460 / ZESTAW TANDEM / 120 M3 / PRZEJAZDOWY / I-SAVE / I-PARK
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 887 102 300 VND
- ≈ 72 625 USD





Volvo FH 460 / FIRANKA 7,4 M / I-SAVE / I-PARK COOL / OŚ PODNOSZONA I
55 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 623 785 700 VND
- ≈ 62 491 USD





Volvo FH 460 / FIRANKA / 6x2 / PODNOSZONY DACH / I-PARK COOL / OŚ PODN
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 711 557 900 VND
- ≈ 65 869 USD





Volvo FH 460
81 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 381 552 360 VND
- ≈ 91 653 USD





Volvo FH 460
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 088 978 360 VND
- ≈ 80 394 USD





Volvo FH 460
61 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 796 404 360 VND
- ≈ 69 134 USD





Volvo FH 460 / FIRANKA / I-SAVE / I-PARK COOL / OŚ PODNOSZONA / SKRĘTN
51 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 503 830 360 VND
- ≈ 57 874 USD





Volvo FH / 460 / I – SAVE / ACC / EURO 6 / ZESTAW PRZEJAZDOWY 120 M3
82 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 404 958 280 VND
- ≈ 92 554 USD





Volvo FH / 460 / I – SAVE / FIRANKA / ACC / E 6 / 19 PALET / ŁAD. 14 0
70 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 074 349 660 VND
- ≈ 79 831 USD





Volvo FH / 460 / I – SAVE / ACC / EURO 6 / ZESTAW PRZEJAZDOWY 120 M3
82 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 404 958 280 VND
- ≈ 92 554 USD





Volvo FH 460 6x2 Koelwagen Globertrotter XL / Full Air / Bloemenmaat
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 461 407 130 VND
- ≈ 56 242 USD





Volvo FH 460 6x2/4 | Palfinger Epsilon Q170L | 9,7 m | 2021 | 327 962 km | Euro 6
72 631EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 124 994 219 VND
- ≈ 81 780 USD





Volvo FM 420 - 6x2
46 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 370 709 190 VND
- ≈ 52 751 USD
Xe tải VOLVO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hung gia lợi (Khuyến mãi: 21), Ba Lan (Khuyến mãi: 13), Hà lan (Khuyến mãi: 6), Bỉ (Khuyến mãi: 4), Đức (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 6 521–140 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 25 700–31 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 420–540 |
| Giá, EUR | 44 900–237 500 |
| Năm | 2021–2021 |
| Số dặm km | 88 500–916 709 |
| Năm đăng ký | 2021–2022 |
Giá cho Xe tải VOLVO
| Volvo FH 460 / FIRANKA / 6x2 / PODNOSZONY DACH / I-PARK COOL / OŚ PODN | năm sản xuất: 2021, số dặm: 714000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 58 500 EUR |
| Volvo FH 460 / I-SAVE / I-PARK COOL | năm sản xuất: 2021, số dặm: 753000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 51 400 EUR |
| VOLVO FH 460 / FIRANKA 7,4 M / I-SAVE / KLIMA POSTOJOWA / OŚ PODNOSZONA / SKRĘTNA / PLANDEKA ZBROJONA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 753000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 49 900 EUR |
| Volvo FH 460 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 778000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 53 500 EUR |
| Volvo FE 62 Electric 100% Electric - Zero emission | năm sản xuất: 2021, số dặm: 87604 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 544 mã lực, khối hàng: 13075 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 117 734 EUR |
| VOLVO FH 500 6x2 / Meiller RS26 hooklift | năm sản xuất: 2021, số dặm: 580000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 15640 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 64 900 EUR |
| VOLVO FH 460 / FIRANKA 7,4 M / I-SAVE / KLIMA POSTOJOWA / OŚ PODNOSZONA / SKRĘTNA / / PLANDEKA ZBROJONA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 685000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 59 900 EUR |
| VOLVO FH 460 / FIRANKA 7,4 M SOLÓWKA / I-SAVE / KLIMA POSTOJOWA / OŚ PODNOSZONA I SKRĘTNA / WIELTON / | năm sản xuất: 2021, số dặm: 778000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 49 900 EUR |
| Volvo FH 460 6X2 LNG Engine Curtainsider Sliding roof I-Park Cool VEB+ | năm sản xuất: 2021, số dặm: 419789 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 14143 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 66 500 EUR |
| Volvo FH 460 / ZESTAW TANDEM / 120 M3 / PRZEJAZDOWY / I-SAVE / KLIMA POSTOJOWA / OŚ PODNOSZONA SKRĘTNA / WIELTON / PLANDEKA ZBROJONA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 753000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 460 mã lực | 59 900 EUR |


