Xe ben RENAULT





RENAULT K 520
71 950EUR
- ≈ 2 104 631 035 VND
- ≈ 80 994 USD





RENAULT Kerax 420 6x4
19 900EUR
- ≈ 582 100 870 VND
- ≈ 22 401 USD





Renault Midlum
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 175 507 800 VND
- ≈ 6 754 USD





Renault Kerax 450.26
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 526 523 400 VND
- ≈ 20 262 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





CAMION TOLVA RENAULTK480 8X4 TOL 22M3
113 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 330 319 007 VND
- ≈ 128 163 USD





CAMION TOLVA RENAULTK480 8X4 TOL 22M3
113 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 330 319 007 VND
- ≈ 128 163 USD





Renault MAXITY
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 251 300 VND
- ≈ 1 125 USD





Renault PREMIUM 400
6 955EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 203 442 791 VND
- ≈ 7 829 USD


Browse machines and vehicles from PHU DYREK, with 20 years of industry experience





Renault Kerax 26.370 6x4 Mocny HDS FASSI F110
27 126EUR
- ≈ 793 470 763 VND
- ≈ 30 535 USD





Renault MIDLUM
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 117 005 200 VND
- ≈ 4 502 USD





Renault MIDLUM
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 117 005 200 VND
- ≈ 4 502 USD





Renault Master
13 900EUR
- ≈ 406 593 070 VND
- ≈ 15 647 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault C 430 8x4, EURO 6, Retarder, Steel suspension
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 313 383 370 VND
- ≈ 50 543 USD





Renault R420 3 assi ribaltabile





Renault K 480 Renault K480 8X4 EuromixMTP TMK 18 Kipper hydraulischer Klappe
146 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 297 015 970 VND
- ≈ 165 365 USD





Renault Premium 280
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 095 670 VND
- ≈ 17 898 USD





Renault MIDLUM 220 12 T WYWROTKA 6 MIEJSC
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 494 346 970 VND
- ≈ 19 024 USD





Renault Kerax 480 Dxi 8x4, EURO 5, Steel suspension, Hydro
38 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 132 025 310 VND
- ≈ 43 564 USD





Renault Premium Lander 430 8x4 (Tipper) - RHD (MUK)
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 555 482 187 VND
- ≈ 21 377 USD
Renault KERAX 270 DCI - PK 9501
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 552 849 570 VND
- ≈ 21 275 USD
Xe ben RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Pháp (Khuyến mãi: 42), Hà lan (Khuyến mãi: 34), Bỉ (Khuyến mãi: 33), Ba Lan (Khuyến mãi: 31), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 28)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 955–25 915 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 500–40 964 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 150–513 |
| Giá, EUR | 4 500–108 900 |
| Năm | 1993–2023 |
| Số dặm km | 26 000–694 871 |
| Năm đăng ký | 1993–2022 |
Giá cho Xe ben RENAULT
| Renault Midlum 135 | năm sản xuất: 2001, số dặm: 250149 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, khối hàng: 5900 kg, tổng trọng lượng: 12000 kg | 9 500 EUR |
| Renault Maxity Tippbil – 135 000 km – 3-veis tipp SE VIDEO | năm sản xuất: 2008, số dặm: 135000 km, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 815 kg | 18 400 EUR |
| Renault Kerax 450 S3 8x4 EURO 4 | năm sản xuất: 2010, số dặm: 635800 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 449 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 28 900 EUR |
| RENAULT K 520 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 167560 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực | 71 950 EUR |
| Renault Midlum 4X2 FOR PARTS 3-way tipper manual gearbox Euro 4 | năm sản xuất: 2008, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8112 kg, tổng trọng lượng: 16000 kg | 5 000 EUR |
| Renault Kerax 450 4x4 Salt spreader Gritter | năm sản xuất: 2009, số dặm: 141780 km, cấu hình trục: 4x4, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 8540 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 19 800 EUR |
| Renault Premium Lander 430 8x4 (Tipper) - RHD (MUK) | năm sản xuất: 2011, số dặm: 750000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 430 mã lực | 18 990 EUR |
| Renault C 480 / 8x4 / WYWROTKA DWUSTRONNA - 6M / HYDROBURTA / HYDROKLAPA | năm sản xuất: 2019, số dặm: 195000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 71 400 EUR |
| Renault Premium 320 | năm sản xuất: 2007, số dặm: 274000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 9000 kg | 27 400 EUR |
| Renault C 430 8x4, EURO 6, Retarder, Steel suspension | năm sản xuất: 2016, số dặm: 424000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 18227 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 44 900 EUR |







