Xe ben RENAULT





Renault MIDLUM
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 248 850 VND
- ≈ 4 036 USD





Renault Kerax 26.370 6x4 Mocny HDS FASSI F110
27 507EUR
- ≈ 827 165 747 VND
- ≈ 31 721 USD





Renault Premium 270
28 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 854 019 240 VND
- ≈ 32 751 USD





2016 Renault C430


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





MAN TGM 15.290 TGL/ ATEGO / / WYWROTKA / renault / volvo / mercedes / manula
43 882EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 319 580 010 VND
- ≈ 50 606 USD





RENAULT C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t lifting capacity / 3-side tipper / Bortmatic
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 074 905 900 VND
- ≈ 79 572 USD


Renault MIDLUM
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 106 650 VND
- ≈ 1 729 USD





Renault MIDLUM
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 213 300 VND
- ≈ 3 459 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Kerax Atlas Ak 250 A6
29 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 879 579 675 VND
- ≈ 33 731 USD





Renault C430 Tipper + Crane HMF
63 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 921 543 290 VND
- ≈ 73 691 USD





Renault C 430
80 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 417 716 440 VND
- ≈ 92 719 USD





Renault Premium Lander 380 DXi 8x4 (Tipper) - RHD (EEN)
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 121 289 VND
- ≈ 23 053 USD





Renault C 430 8x4 (Bulk Tipper) - RHD (GYF)
24 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 736 441 239 VND
- ≈ 28 242 USD





Renault C 430 8x4 (Steel Tipper) - RHD (AXF)
22 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 691 334 589 VND
- ≈ 26 512 USD





Renault Maxity Tippbil – 135 000 km – 3-veis tipp SE VIDEO
22 100EUR
- ≈ 664 571 310 VND
- ≈ 25 486 USD





Renault Premium 250
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 426 600 VND
- ≈ 6 919 USD





Renault Master 120
7 500EUR
- ≈ 225 533 250 VND
- ≈ 8 649 USD





Renault K 480 8X4 WYWROTKA
99 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 004 102 890 VND
- ≈ 115 207 USD





Renault Kerax 320 6x4 PTO, SPRING SUSPENSION, STEEL DUMPER !
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 676 599 750 VND
- ≈ 25 947 USD





2015 Renault C430
Xe ben RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Pháp (Khuyến mãi: 57), Bỉ (Khuyến mãi: 34), Hà lan (Khuyến mãi: 33), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 31), Ba Lan (Khuyến mãi: 28)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 976–22 900 |
| Tổng trọng lượng, kg | 8 500–40 490 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 150–508 |
| Giá, EUR | 5 000–105 000 |
| Năm | 1993–2023 |
| Số dặm km | 3 761–698 798 |
| Năm đăng ký | 1990–2026 |
Giá cho Xe ben RENAULT
| Renault C 380 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 442000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 13500 kg | 1 786 223 340 VND |
| Renault C 430 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 389000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 13000 kg | 2 417 716 440 VND |
| Renault D 19 320 EURO 6d, Bennes RCI | năm sản xuất: 2021, số dặm: 166500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 11305 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 437 398 580 VND |
| Renault KERAX 380 /Dźwig HDS Palfinger PK13001-K / / Retarder / Manual | năm sản xuất: 2011, số dặm: 308732 km, công suất đầu ra: 373 mã lực | 1 356 206 610 VND |
| Renault KERAX 370 DCI + FUNK/BORDMATIC | năm sản xuất: 2004, số dặm: 274000 km, cấu hình trục: 6x6, công suất đầu ra: 370 mã lực, khối hàng: 8000 kg | 2 868 782 940 VND |
| Renault Midlum 220 + PALFINGER PK 6001 + tipper + remote + manual | năm sản xuất: 2003, số dặm: 258207 km, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 218 mã lực, khối hàng: 4311 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 586 386 450 VND |
| Renault Kerax 320 6x4 PTO, SPRING SUSPENSION, STEEL DUMPER ! | năm sản xuất: 2008, số dặm: 708479 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 12450 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 676 599 750 VND |
| Renault C 460 Comfort 8X4 Wywrotka TYLNOZSYPOWA MEILLER KIPPER P436 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 342000 km, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 955 734 130 VND |
| Renault C 480 Two-Way Tipper Truck / Meiller Body / Rear-View Camera / E | năm sản xuất: 2019, số dặm: 289000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực | 1 996 721 040 VND |
| Renault Midlum 240 DXI / Palfinger PK 18500 Performance | năm sản xuất: 2008, số dặm: 365446 km, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 241 mã lực | 766 813 050 VND |






