Xe tải RENAULT
Tìm thấy kết quả: 1293
Cho leasing:
910
Cho leasing:
910
Xe benXe bồnXe tải hộpXe tải thùng lửng/ PhẳngXe tải đông lạnhDMidlumPremiumKeraxMasterHà lanPhápBỉBa LanHung gia lợi20172014201620112008mớihỏngĐấu giáthuê4x26x26x48x44x4Euro 6Euro 5Euro 3Euro 4Euro 2dầuđiệnkhí hóa lỏng (LPG)xăngkhí thiên nhiên nén (CNG)điều hòa không khícẩu gấpthiết bị nâng đuôinhỏng ba chiềuCó toa kéonhiên liệusữađồ gỗthức ănđồ uốngtự độngsố sàn
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Xe tải RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 279), Pháp (Khuyến mãi: 244), Bỉ (Khuyến mãi: 225), Ba Lan (Khuyến mãi: 141), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 129)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 173–21 606 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–35 718 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 151–497 |
| Giá, EUR | 3 850–107 053 |
| Năm | 1999–2023 |
| Số dặm km | 14 647–966 035 |
| Năm đăng ký | 1998–2022 |
T1 new listing page - Xe tải RENAULT

