Xe tải RENAULT 2016 Năm, điều hòa không khí





Renault T430
28 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 837 717 450 VND
- ≈ 32 348 USD





Renault D14.280 DXI+INTARDER+CARRIER SUPRA 750+DHOLLANDIA
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 273 450 VND
- ≈ 18 893 USD





Renault D 18 430 EURO 6, Rolfo Pegasus, Hydraulic, Winch
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 651 300 VND
- ≈ 16 706 USD





RENAULT D12 / Lamberet refrigerated truck / Dhollandia tail lift 1500 kg / 130 thousand km!!
38 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 123 731 900 VND
- ≈ 43 392 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault D 14 210 EURO 6
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 374 577 300 VND
- ≈ 14 464 USD





Renault D16 E6 4x2 / NEW Tow truck platform, galvanized, 740 cm
38 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 106 309 700 VND
- ≈ 42 720 USD





Renault D16 E6 4x2 / NEW Tow truck platform, galvanized, 740 cm
38 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 106 309 700 VND
- ≈ 42 720 USD





RENAULT D16 E6 4x2 / NEW Tow truck platform, galvanized, 740 cm
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 059 850 500 VND
- ≈ 40 925 USD





Renault D18 LOW*Klapprampe*5 Sitzplätze*Klima*OriginalKM
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 110 500 VND
- ≈ 18 500 USD





Renault D 10 210 EURO 6, Palfinger
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 466 300 VND
- ≈ 11 100 USD





Renault C 430 8x4, EURO 6, Steel suspension, PTO, Hydro
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 752 058 300 VND
- ≈ 29 040 USD





Renault D18.320 LOW*BDF*5 Sitzplätze*WENIG KM*RAMPE*TOP
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 110 500 VND
- ≈ 18 500 USD





Renault Premium 330.19
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 518 000 VND
- ≈ 15 697 USD





Renault C 430 / 8x4 / SKRZYNIOWY 7 M + HDS PALFINGER 33002 -wysów: 14,5
96 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 802 070 500 VND
- ≈ 108 201 USD





Renault T 460 6x2, EURO 6
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 614 300 VND
- ≈ 15 585 USD





Renault D 280 D 4X2 12 toneladas automático 1.500kg Plataforma elevadora trasera Aire acondicionado Euro 6
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 095 800 VND
- ≈ 15 024 USD





Renault D16, Palfinger
32 590EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 946 315 830 VND
- ≈ 36 541 USD





Renault D 16
17 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 857 130 VND
- ≈ 19 610 USD





Renault D-Wide 380 4X2 19tonner 2000kg Underfold tailgate Full Air Automatic Euro 6
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 635 910 300 VND
- ≈ 24 555 USD






Renault D 180 Hiab 3,8 Tonmeter Euro 6 Just 178.017 km!
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 566 221 500 VND
- ≈ 21 864 USD
Xe tải RENAULT 2016 Năm, điều hòa không khí: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 11), Ba Lan (Khuyến mãi: 7), Bỉ (Khuyến mãi: 6), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 6), Pháp (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 735–17 466 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 500–32 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 177–469 |
| Giá, EUR | 11 850–95 000 |
| Năm | 2016–2016 |
| Số dặm km | 130 000–1 169 000 |
| Năm đăng ký | 2016–2017 |
Giá cho Xe tải RENAULT 2016 Năm, điều hòa không khí
| Renault C 460 Comfort 8X4 Wywrotka TYLNOZSYPOWA MEILLER KIPPER P436 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 342000 km, công suất đầu ra: 460 mã lực | 67 579 EUR |
| Renault C 430 6x4 lames 346'km | năm sản xuất: 2016, số dặm: 346382 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 13485 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 48 700 EUR |
| Renault T 430 6X2 NL TRUCK | năm sản xuất: 2016, số dặm: 730066 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 15831 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 27 500 EUR |
| Renault D16, Palfinger | năm sản xuất: 2016, số dặm: 404000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 239 mã lực, tổng trọng lượng: 16300 kg | 32 590 EUR |
| Renault D18 LOW*Klapprampe*5 Sitzplätze*Klima*OriginalKM | năm sản xuất: 2016, số dặm: 189900 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 326 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 16 500 EUR |
| Renault T 460 6x2, EURO 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1321500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 13185 kg, tổng trọng lượng: 26500 kg | 13 900 EUR |
| Renault D 280 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 641628 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8190 kg, tổng trọng lượng: 16300 kg | 11 850 EUR |
| Renault D 19 WIDE 320 DXI +DHOLLANDIA 2t. | năm sản xuất: 2016, số dặm: 713863 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 235 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 13 850 EUR |
| Renault D-Wide 380 4X2 19tonner 2000kg Underfold tailgate Full Air Automatic Euro 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 397444 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 8320 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 21 900 EUR |
| Renault D19.320 DXI+DHOLLANDIA 2T. | năm sản xuất: 2016, số dặm: 620388 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 235 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 13 850 EUR |




