Xe tải RENAULT 2016 Năm, 2, hộp số: tự động





Renault C C 280
39 000EUR
- ≈ 1 128 488 400 VND
- ≈ 43 508 USD





Renault D 16.250 Kontener kurierka izoterma 19 palet klima winda
20 292EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 587 161 195 VND
- ≈ 22 637 USD





Renault Gama D 16.250 rama do zabudowy poduszka blokada mostu
14 820EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 428 825 592 VND
- ≈ 16 533 USD





Renault D14.280 DXI+INTARDER+CARRIER SUPRA 750+DHOLLANDIA
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 564 860 VND
- ≈ 18 798 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault GAMA D 16.210 chłodnia izoterma 16 palet poduszka
17 784EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 590 710 VND
- ≈ 19 840 USD





Renault Gama D 16.210 rama do zabudowy poduszka klima
12 312EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 255 107 VND
- ≈ 13 735 USD





RENAULT D12 / Lamberet refrigerated truck / Dhollandia tail lift 1500 kg / 130 thousand km!!
38 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 119 807 720 VND
- ≈ 43 174 USD





Renault D16 E6 4x2 / NEW Tow truck platform, galvanized, 740 cm
38 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 102 446 360 VND
- ≈ 42 504 USD





Renault D16 E6 4x2 / NEW Tow truck platform, galvanized, 740 cm
38 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 102 446 360 VND
- ≈ 42 504 USD





RENAULT D16 E6 4x2 / NEW Tow truck platform, galvanized, 740 cm
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 056 149 400 VND
- ≈ 40 719 USD





Renault 16.210 D KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 850
12 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 373 269 240 VND
- ≈ 14 391 USD





Renault D 280
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 011 640 VND
- ≈ 18 853 USD





Renault D18 LOW*Klapprampe*5 Sitzplätze*Klima*OriginalKM
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 437 400 VND
- ≈ 18 407 USD





Renault D 250.16 KIPPER WYWROT WYWROTKA BLOKADA MOSTU KLIMATYZACJA
28 044EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 811 469 966 VND
- ≈ 31 286 USD



Renault GAMA D 12.210 chłodnia izoterma 15 palet poduszka
16 872EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 488 201 443 VND
- ≈ 18 822 USD





Renault D18.320 LOW*BDF*5 Sitzplätze*WENIG KM*RAMPE*TOP
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 437 400 VND
- ≈ 18 407 USD





Renault Premium 330.19
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 405 098 400 VND
- ≈ 15 618 USD





Renault D **BELGIAN TRUCK-EURO 6-TUV 12/26**
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 315 398 040 VND
- ≈ 12 160 USD





RENAULT D12 / New galvanized tow truck superstructure / 2025 / length 840 cm
44 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 287 634 200 VND
- ≈ 49 644 USD





Renault D 16.210 KUHLKOFFER CARIER SUPRA 1250 MT
13 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 390 630 600 VND
- ≈ 15 060 USD
Xe tải RENAULT 2016 Năm, 2, hộp số: tự động: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 11), Bỉ (Khuyến mãi: 8), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 5), Hà lan (Khuyến mãi: 4), Pháp (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 735–16 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 500–19 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 206–326 |
| Giá, EUR | 10 900–46 000 |
| Năm | 2016–2016 |
| Số dặm km | 160 847–809 427 |
| Năm đăng ký | 2016–2017 |
Giá cho Xe tải RENAULT 2016 Năm, 2, hộp số: tự động
| Renault D 280 D 4X2 12 toneladas automático 1.500kg Plataforma elevadora trasera Aire acondicionado Euro 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 578236 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, tổng trọng lượng: 14300 kg | 12 400 EUR |
| RENAULT D16 E6 4x2 / NEW Tow truck platform, galvanized, 740 cm | năm sản xuất: 2016, số dặm: 230000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 240 mã lực, khối hàng: 8970 kg, tổng trọng lượng: 16000 kg | 36 500 EUR |
| Renault D18 LOW*Klapprampe*5 Sitzplätze*Klima*OriginalKM | năm sản xuất: 2016, số dặm: 189900 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 326 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 16 500 EUR |
| Renault D **BELGIAN TRUCK-EURO 6-TUV 12/26** | năm sản xuất: 2016, số dặm: 563499 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 245 mã lực, khối hàng: 4755 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 10 900 EUR |
| Renault D14 220 3Skipper + Effer 65 2S Kran | năm sản xuất: 2016, số dặm: 160847 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 220 mã lực, tổng trọng lượng: 14000 kg | 37 900 EUR |
| Renault Premium 330.19 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 809427 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 326 mã lực, khối hàng: 6540 kg | 14 000 EUR |
| Renault 16.210 D KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 850 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 297874 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 209 mã lực, khối hàng: 7500 kg, tổng trọng lượng: 16000 kg | 12 900 EUR |
| Renault D16 E6 4x2 / NEW Tow truck platform, galvanized, 740 cm | năm sản xuất: 2016, số dặm: 230000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 240 mã lực, khối hàng: 8970 kg | 38 100 EUR |
| Renault GAMA D 16.210 chłodnia izoterma 16 palet poduszka | năm sản xuất: 2016, số dặm: 410000 km, công suất đầu ra: 210 mã lực, tổng trọng lượng: 16000 kg | 17 784 EUR |
| Renault Gama D 16.250 rama do zabudowy poduszka blokada mostu | năm sản xuất: 2016, số dặm: 460000 km, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 16000 kg | 14 820 EUR |





