Xe tải RENAULT Premium cẩu gấp





Renault Premium 430DXI 6x2 Hds Fassi Skrzynia
21 815EUR
- ≈ 650 883 247 VND
- ≈ 25 010 USD





Renault LANDER 320 DXI
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 268 528 500 VND
- ≈ 10 318 USD





Renault Premium 320 *KIPPER 6,30m+HIAB 122B-2 DUO
24 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 728 010 600 VND
- ≈ 27 973 USD





Renault PREMIUM 430 DXI* PK 33002 EH/FUNK * TOPZUSTAND
58 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 742 451 600 VND
- ≈ 66 953 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Premium 320* PRITSCHE 6,30m *PK 29002/FUNK* TOP
54 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 623 105 600 VND
- ≈ 62 367 USD





Renault PREMIUM 410
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 145 721 600 VND
- ≈ 44 024 USD





Renault Premium 300 DXI / crane
60 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 805 108 250 VND
- ≈ 69 361 USD





Renault PREMIUM / 370 / 6 X 4 / SKRZYNIOWY + HDS / HIAB 377 EP - 4 / PIL
60 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 805 108 250 VND
- ≈ 69 361 USD





Renault Premium 320 Premium 320 Dci
13 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 333 625 VND
- ≈ 15 190 USD





Renault Premium 300 VL+Ferrari nosturi kouralla,euro6
24 900EUR
- ≈ 742 928 850 VND
- ≈ 28 547 USD





Renault Premium + PALFINGER PK 10000. 2 X EXT. + REMOTE + 3 SIDE TIPPER
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 701 157 750 VND
- ≈ 26 942 USD





Renault Premium + PALFINGER PK 10000. 2 X EXT. + REMOTE + 3 SIDE TIPPER
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 701 157 750 VND
- ≈ 26 942 USD





Renault PREMIUM 410 * ABROLLKIPPER 5,05 m * KRAN/ FUNK
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 100 966 850 VND
- ≈ 42 304 USD





Renault Premium 320* PRITSCHE 6,30m *PK 29002/FUNK* TOP
52 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 578 350 850 VND
- ≈ 60 648 USD





Renault Premium 385 .26G 6x2 PALFINGER / KIPPER (MECHANICAL PUMP / EURO 2 / 10 TIRES / ZF16 MANUAL GEARBOX / P.T.O. / ETC.)
18 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 554 958 900 VND
- ≈ 21 324 USD





RENAULT Premium Lander 460dxi bibenne grue Palfinger pk16001
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 253 133 000 VND
- ≈ 48 151 USD





Renault Premium 370DXI + HMF 1430 K3 + 6X4 + HOOKSYTEM + EURO 5
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 880 176 750 VND
- ≈ 33 820 USD





Renault Premium 370DXI + HMF 1430 K3 + 6X4 + HOOKSYTEM + EURO 5
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 880 176 750 VND
- ≈ 33 820 USD





Renault Premium 450 Premium 6X4 Palfinger PK54000 Crane Grua Manual Euro 5
58 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 730 517 000 VND
- ≈ 66 495 USD





Renault Premium 370 4X2 HMF 1560 K4 Kran Crane Manual ADR Big-Axle Steelsuspension Euro 3
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 563 850 VND
- ≈ 17 082 USD
Xe tải RENAULT Premium: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Premium 270, Premium 300, Premium 310, Premium 320, Premium 340
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 12), Ba Lan (Khuyến mãi: 9), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 7), Pháp (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 5 000–14 780 |
| Tổng trọng lượng, kg | 14 000–27 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 270–460 |
| Giá, EUR | 13 250–60 500 |
| Năm | 2000–2013 |
| Số dặm km | 28 000–979 000 |
| Năm đăng ký | 1997–2014 |
Giá cho Xe tải RENAULT Premium
| Renault Premium 450 Premium 6X4 Palfinger PK54000 Crane Grua Manual Euro 5 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 630358 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 58 000 EUR |
| Renault Premium 300 DXI / crane | năm sản xuất: 2012, số dặm: 28000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 300 mã lực | 60 500 EUR |
| Renault Premium 380 dxi 6x2 RHD + HMF 2620-K4 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 497740 km, cấu hình trục: 6x2, khối hàng: 12720 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 32 000 EUR |
| Renault Premium 410* PRITSCHE 6,50m *PK 32080/FUNK* TOP | năm sản xuất: 2009, số dặm: 1147000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 411 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 49 900 EUR |
| Renault Premium 380 DXI 6x2 RHD + Hiab 122 B2 Duo | năm sản xuất: 2013, số dặm: 482000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 14780 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 19 500 EUR |
| Renault Premium 320 DXI* KIPPER 5,20 * TOPZUSTAND | năm sản xuất: 2007, số dặm: 274000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 320 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 25 900 EUR |
| Renault Premium 310 DXI* FASSI F130AC.23+FUNK* TOP | năm sản xuất: 2011, số dặm: 646000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 310 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 25 400 EUR |
| Renault Premium 370 4X2 HMF 1560 K4 Kran Crane Manual ADR Big-Axle Steelsuspension Euro 3 | năm sản xuất: 2005, số dặm: 589572 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 370 mã lực, khối hàng: 6825 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 14 900 EUR |
| Renault Premium 385 .26G 6x2 PALFINGER / KIPPER (MECHANICAL PUMP / EURO 2 / 10 TIRES / ZF16 MANUAL GEARBOX / P.T.O. / ETC.) | năm sản xuất: 1997, số dặm: 795000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 2, công suất đầu ra: 381 mã lực, khối hàng: 13240 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 18 600 EUR |
| Renault Premium 320* PRITSCHE 6,30m *PK 29002/FUNK* TOP | năm sản xuất: 2005, số dặm: 387000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 320 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 52 900 EUR |



