Xe tải RENAULT Premium 2





Renault PREMIUM
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 87 111 000 VND
- ≈ 3 363 USD





Renault PREMIUM
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 232 296 000 VND
- ≈ 8 970 USD





Renault PREMIUM
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 87 111 000 VND
- ≈ 3 363 USD





Renault Premium 270 DXi
23 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 692 532 450 VND
- ≈ 26 742 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Premium 410.19
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 740 000 VND
- ≈ 22 425 USD





Renault PREMIUM
4 995EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 039 815 VND
- ≈ 5 600 USD





Renault Premium 270 DXI - 13500L FUEL / CARBURANT - 4 COMP
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 579 288 150 VND
- ≈ 22 369 USD





Renault Premium 270 DCi
14 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 431 199 450 VND
- ≈ 16 650 USD





Renault Premium 310 DXI - CARBURANT / FUEL 13500L - 4 COMP
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 579 288 150 VND
- ≈ 22 369 USD





Renault PREMIUM 400
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 807 150 VND
- ≈ 7 792 USD





Renault PREMIUM 430 DXI (19t.)+Dhollandia 3T.
14 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 431 199 450 VND
- ≈ 16 650 USD





Renault Premium 340 **MANUAL GEABOX-FRENCH TRUCK**
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 229 392 300 VND
- ≈ 8 857 USD
Renault Premium 270 DXI
21 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 621 391 800 VND
- ≈ 23 994 USD





Renault Premium 270 18T, Carrier Supra 950 MT
10 500EUR
- ≈ 304 888 500 VND
- ≈ 11 773 USD





Renault Premium 270 13500L FUEL / CARBURANT TRUCK - 5 COMP - LEAF / LAMES
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 434 103 150 VND
- ≈ 16 762 USD





Renault Premium 270 13500L FUEL / CARBURANT TRUCK - 5 COMP/ A LAMES
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 140 150 VND
- ≈ 17 884 USD





Renault Premium 320
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 795 613 800 VND
- ≈ 30 722 USD





Renault Premium 330.19
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 518 000 VND
- ≈ 15 697 USD





Renault PREMIUM 430 DXI* PK 33002 EH/FUNK * TOPZUSTAND
58 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 695 760 800 VND
- ≈ 65 481 USD





Renault Premium 270
28 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 824 650 800 VND
- ≈ 31 843 USD
Xe tải RENAULT Premium 2: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Premium 250, Premium 260, Premium 270, Premium 280, Premium 300
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 35), Bỉ (Khuyến mãi: 30), Pháp (Khuyến mãi: 25), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 12), Ba Lan (Khuyến mãi: 6)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 6 825–13 132 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–20 906 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 199–420 |
| Giá, EUR | 3 000–38 900 |
| Năm | 2001–2015 |
| Số dặm km | 198 433–1 007 056 |
| Năm đăng ký | 2001–2014 |
Giá cho Xe tải RENAULT Premium 2
| Renault Premium 270 4x2 curtain sider + Transmanut forklift | năm sản xuất: 2013, số dặm: 475500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 270 mã lực, khối hàng: 10854 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 15 500 EUR |
| Renault Premium 370 * EURO5 * CARRIER SUPRA 950 * | năm sản xuất: 2011, số dặm: 526000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 370 mã lực | 9 900 EUR |
| Renault Renault Premium 280 Kontener Winda | năm sản xuất: 2007, số dặm: 795886 km, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 7820 kg, tổng trọng lượng: 16000 kg | 3 990 EUR |
| Renault Premium 310 DXi | năm sản xuất: 2011, số dặm: 368138 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 11140 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 19 850 EUR |
| Renault Premium 410.18 (24SF071) | năm sản xuất: 2009, số dặm: 986236 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 409 mã lực, khối hàng: 9500 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 9 250 EUR |
| Renault Premium 280 * EURO6 * THERMO KING 1200R SPECTRUM * 4X2 * | năm sản xuất: 2014, số dặm: 755000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 381 mã lực | 16 900 EUR |
| Renault PREMIUM | số dặm: 238200 km, công suất đầu ra: 195 mã lực | 3 000 EUR |
| Renault Premium 280 DXi | năm sản xuất: 2009, số dặm: 778341 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 12027 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 8 850 EUR |
| Renault PREMIUM | 3 000 EUR | |
| Renault Premium 270.19 4x2 fuel tank 13.7 m3 / 4 comp | năm sản xuất: 2014, số dặm: 352000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 270 mã lực, khối hàng: 11315 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 26 000 EUR |



