Xe tải thùng lửng/ Phẳng MAN TGX cẩu gấp





MAN TGX 470 Pritsche mit Kran FASSI F235A.2.24
71 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 080 469 640 VND
- ≈ 80 212 USD





MAN TGX 26.470 6x2-4 / 30 tho. km!!! / Atlas 170.2vb-a12 crane / steering axle
123 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 573 546 600 VND
- ≈ 137 777 USD





MAN TGX 26.440 6x2 BL / Fassi F185AS22 Kran
17 500EUR
- ≈ 506 373 000 VND
- ≈ 19 523 USD





MAN TGX 35.540 *8x4 *PALFINGER PK27002 *REACH 22m
69 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 005 237 080 VND
- ≈ 77 311 USD





MAN TGX 26.500 6x2 + HDS Palfinger PK 29002 | sterowanie radiowe FUNK | 3 wysuwy hydrauliczne
65 943EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 908 100 270 VND
- ≈ 73 566 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 26.470 6x2-4 / 30 tho. km!!! / Atlas 170.2vb-a12 crane / ste
124 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 602 482 200 VND
- ≈ 138 893 USD





MAN TGX 18.440
78 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 271 444 600 VND
- ≈ 87 575 USD





MAN TGX 28.480
55 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 603 032 240 VND
- ≈ 61 804 USD





MAN TGX 26.520
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 066 001 840 VND
- ≈ 79 654 USD





MAN TGX 35.460 8x4 PALFINGER PK 34002 SH Crane
121 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 509 888 280 VND
- ≈ 135 323 USD





MAN TGX 26.580 6x4 HMF 1920 K6 YEAR 2021 / BOX L=6507 mm
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 704 306 840 VND
- ≈ 65 709 USD





MAN TGX 26.540 6x4/D38/HIAB XS 477E/295h/Stand-AC/AC
120 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 501 178 664 VND
- ≈ 134 987 USD





MAN TGX 26.480 8X2-6BL SlaapCab Euro5 - OpenLaadBak 6.15m + Palfinger PK16001L + KinsHofer Knijper 1600 KG
22 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 664 072 020 VND
- ≈ 25 603 USD





MAN TGX 26.500 6x2 HDS ZETKA PALFINGER 5659
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 646 435 640 VND
- ≈ 63 478 USD





MAN TGX 26.470 LL / HIAB X-HIDUO Kran
61 900EUR
- ≈ 1 791 113 640 VND
- ≈ 69 056 USD





MAN TGX 35.460 8X4-4 BL TGX 35.460 8X4-4 BL, Retarder, Lenk-/Liftachse, Kran HMF 1920-K5, Funk
131 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 809 429 611 VND
- ≈ 146 872 USD





MAN TGX 35.460 8X4-4 BL, Kran HMF 1920-K5, Funk,
119 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 469 378 440 VND
- ≈ 133 761 USD





MAN TGX 35.500 *8x4 *PALFINGER PK27002 SH *New TUV *1x Owner
125 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 642 992 040 VND
- ≈ 140 455 USD





MAN TGX 26.440 6x2 EURO 6 + CORMACH 34000E6 + REMOTE CONTROL
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 416 397 620 VND
- ≈ 54 609 USD





MAN TGX 26.510 6x2-4 LL CH TGX 26.510 6x2-4 LL, Hiab X-HiPro 548 E-8 Kran , Lenk-/Liftachse, TwistLock 20Fuß, Funk, Retarder
299 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 656 374 096 VND
- ≈ 333 745 USD
Xe tải thùng lửng/ Phẳng MAN TGX cẩu gấp: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 17), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 12), Bỉ (Khuyến mãi: 5), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Hà lan (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 5 400–20 180 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–37 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 400–540 |
| Giá, EUR | 22 950–299 160 |
| Năm | 2008–2023 |
| Số dặm km | 1 500–996 375 |
| Năm đăng ký | 2008–2026 |
Giá cho Xe tải thùng lửng/ Phẳng MAN TGX cẩu gấp
| MAN TGX 26.480 6x2 Atlas 145.2 Kran Baustoff AHK | năm sản xuất: 2015, số dặm: 562967 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 10400 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 27 900 EUR |
| MAN TGX 26.470 6x2-4 BL TGX 26.470 6x2-4 BL, Lenk-/Liftachse, Retarder, Navi, Heckkran Atlas AK 170.2-A12 | Mới, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10480 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 153 252 EUR |
| MAN TGX 26.510 6x2-4 LL, Kran Hiab X-HiPro 548 E-8, | Mới, số dặm: 1001 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, khối hàng: 5400 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 289 000 EUR |
| MAN TGX 26.480 6x2 Atlas 145.2 Kran Baustoff AHK | năm sản xuất: 2015, số dặm: 562967 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 10400 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 27 900 EUR |
| MAN TGX 26.440 6x2 BL / Fassi F185AS22 Kran | số dặm: 626410 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 12280 kg | 17 500 EUR |
| MAN TGX 26.500 6x2 + HDS Palfinger PK 29002 | sterowanie radiowe FUNK | 3 wysuwy hydrauliczne | năm sản xuất: 2019, số dặm: 471430 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 65 943 EUR |
| MAN TG-X Pritsche Kran 26.440 6x2 Hiab 422+ Funk | năm sản xuất: 2016, số dặm: 844043 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 7257 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 67 900 EUR |
| MAN TGX 18.440 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 553000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực | 78 500 EUR |
| MAN TGX 26.470 6x2-4 / 30 tho. km!!! / Atlas 170.2vb-a12 crane / ste | năm sản xuất: 2023, số dặm: 30000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 14630 kg | 124 500 EUR |
| MAN TGX 35.460 8x4 PALFINGER PK 34002 SH Crane | năm sản xuất: 2017, số dặm: 356801 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 121 300 EUR |





