




Schmitz Cargobull
20 700EUR
- ≈ 600 678 810 VND
- ≈ 23 180 USD





Schmitz Cargobull PA18, Außenroller, Alu-Felgen, 7m Behälter
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 606 482 470 VND
- ≈ 23 404 USD





Schmitz Cargobull
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 918 420 VND
- ≈ 19 484 USD




Schmitz Cargobull ZKI 18-4.9 ZKI 18-4.9 Stahlbordwände
22 572EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 655 001 067 VND
- ≈ 25 276 USD





Schmitz Cargobull Cargobull Gotha Tandem Kipper Anhänger 2 Achse
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 390 970 VND
- ≈ 17 804 USD





Schmitz Cargobull ZWF 18 ZWF 18
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 466 962 483 VND
- ≈ 18 019 USD





Schmitz Cargobull ZKI 18 ZKI 18, Stahlbordwände, ca. 10m³
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 498 302 247 VND
- ≈ 19 229 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST Vol CoC Documents, TuV Loading Ce
16 500EUR
- ≈ 478 801 950 VND
- ≈ 18 476 USD





SCHMITZ CARGOBULL / PRZYCZEPA CHŁODNIA / CARIER SUPRA 1250 MT / WINDA BAR / SAF
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 390 970 VND
- ≈ 17 804 USD





SCHMITZ CARGOBULL / PRZYCZEPA CHŁODNIA / CARIER SUPRA 1250 MT / WINDA BAR / SAF
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 390 970 VND
- ≈ 17 804 USD





Schmitz Cargobull ZWF 18
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 374 336 070 VND
- ≈ 14 445 USD





Schmitz Cargobull
11 603EUR
- ≈ 336 699 334 VND
- ≈ 12 993 USD





Schmitz Cargobull
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 790 320 VND
- ≈ 11 646 USD





Schmitz Cargobull m/kjøl/frys aggregat
12 200EUR
- ≈ 354 023 260 VND
- ≈ 13 661 USD





Schmitz Cargobull WKSTG 7,45 /STAHLKOFFER / TEXTIL / DOPPELSTOCK
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 374 336 070 VND
- ≈ 14 445 USD





Schmitz Cargobull WKSTG 7,45 /STAHLKOFFER / TEXTIL / DOPPELSTOCK
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 374 336 070 VND
- ≈ 14 445 USD





Kylsläp SCHMITZ CARGOBULL
10 106EUR
- ≈ 293 258 939 VND
- ≈ 11 316 USD





Schmitz Cargobull 2-akslet skaphenger - Carrier aggregat
12 200EUR
- ≈ 354 023 260 VND
- ≈ 13 661 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certificate, Dut
11 900EUR
- ≈ 345 317 770 VND
- ≈ 13 325 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certif
11 400EUR
- ≈ 330 808 620 VND
- ≈ 12 765 USD





Schmitz Cargobull AKO 18/7.4 FP 60 Cool Thermoking SLX100
10 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 319 172 281 VND
- ≈ 12 316 USD





Schmitz Cargobull 4x WKO Lafette mit Tiefkühlkoffer-Wechselbrücke
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 281 170 VND
- ≈ 11 086 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certif
9 900EUR
- ≈ 287 281 170 VND
- ≈ 11 086 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certif
9 400EUR
- ≈ 272 772 020 VND
- ≈ 10 526 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certif
9 400EUR
- ≈ 272 772 020 VND
- ≈ 10 526 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certif
9 400EUR
- ≈ 272 772 020 VND
- ≈ 10 526 USD





Schmitz Cargobull 3 - Assige Aanhangwagen Double Stock / SAF Axle / BOX
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 259 713 785 VND
- ≈ 10 022 USD





Schmitz Cargobull ACF 18 S ACF 18 S, Schlittenabroller bis 7 m Beh.
8 532EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 247 584 135 VND
- ≈ 9 554 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, TuV Loading Certif
8 400EUR
- ≈ 243 753 720 VND
- ≈ 9 406 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, Dutch Registration, 3-Axle,
8 400EUR
- ≈ 243 753 720 VND
- ≈ 9 406 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, Dutch Registration, 3-Axle,
8 400EUR
- ≈ 243 753 720 VND
- ≈ 9 406 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, Dutch Registration, 3-Axle,
8 400EUR
- ≈ 243 753 720 VND
- ≈ 9 406 USD





Schmitz Cargobull SCB*S3T - 3 AS PLATEAU + ALU ZIJBORDEN / PLATEAU RIDELLES / PRITSCHE + ALU BORDWANDEN
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 230 695 485 VND
- ≈ 8 902 USD





Schmitz Cargobull ZWF 18
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 229 244 570 VND
- ≈ 8 846 USD





Schmitz Cargobull SCB*D2 2 axles Tail gate
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 229 244 570 VND
- ≈ 8 846 USD






Schmitz Cargobull KO18 Maxima 1000 Rohrbahn Fleisch
7 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 228 954 387 VND
- ≈ 8 835 USD





Schmitz Cargobull ZWF 18 ZWF 18
7 020EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 203 708 466 VND
- ≈ 7 861 USD




Schmitz Cargobull AWF 18 AWF 18, Verzinkt
7 020EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 203 708 466 VND
- ≈ 7 861 USD





Schmitz Cargobull SCB
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 200 226 270 VND
- ≈ 7 726 USD





Schmitz Cargobull SCB
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 200 226 270 VND
- ≈ 7 726 USD





Schmitz Cargobull UOPLYST 2 AXLE - SAF - TRAILER
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 172 658 885 VND
- ≈ 6 662 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, Dutch Registration, 3-Axle,
6 400EUR
- ≈ 185 717 120 VND
- ≈ 7 166 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, Dutch Registration, 3-Axle,
6 400EUR
- ≈ 185 717 120 VND
- ≈ 7 166 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, Dutch Registration, 3-Axle,
6 400EUR
- ≈ 185 717 120 VND
- ≈ 7 166 USD





Schmitz Cargobull SCB3ST CoC Documents, Dutch Registration, 3-Axle,
6 400EUR
- ≈ 185 717 120 VND
- ≈ 7 166 USD





Schmitz Cargobull SKO 24 2 x liftas - luchtvering - APK Feb 2027 - Schmitz cargobull - hardhouten vloer - waterdicht
3 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 108 818 625 VND
- ≈ 4 199 USD





Schmitz Cargobull 2 AXLE + CARRIER + DHOLLANDIA LOADLIFT




Schmitz Cargobull AWF 18/20 mit TÜV 10x vorhanden Schmitz Cargobull AWF 18/20 mit TÜV 10x vorhanden
2 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 86 764 717 VND
- ≈ 3 348 USD





Schmitz Cargobull KO18 TKing SL 100 Rohrbahn Fleisch
3 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 112 881 187 VND
- ≈ 4 356 USD





Schmitz Cargobull ZKO 18/L-FP 45 Cool ZKO 18/L-FP 45 Cool, MBB LBW, Frigoblock, Durchladbar
6 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 184 904 607 VND
- ≈ 7 135 USD





Schmitz Cargobull ZKO 18/L-FP 45 Cool, MBB LBW, Frigoblock,
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 113 171 370 VND
- ≈ 4 367 USD





Schmitz Cargobull 4 x Lafette Standard elox/verzinkt TÜV NEU! 4 x Lafette Standard elox/verzinkt TÜV NEU!
5 831EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 169 205 707 VND
- ≈ 6 529 USD





Schmitz Cargobull
5 261EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 665 276 VND
- ≈ 5 891 USD





Schmitz Cargobull AWF 18 AWF 18
6 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 184 904 607 VND
- ≈ 7 135 USD





Schmitz Cargobull AWF 18
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 113 171 370 VND
- ≈ 4 367 USD





Schmitz Cargobull Containeranhänger mit Container
3 999EUR
- ≈ 116 044 181 VND
- ≈ 4 478 USD





Schmitz Cargobull
2 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 84 153 070 VND
- ≈ 3 247 USD





Schmitz Cargobull ACF 18 S, Schlittenabroller bis 7 m Beh.
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 171 207 970 VND
- ≈ 6 606 USD





Schmitz Cargobull ZK018 TK -20°C CARRIER LBW 1,5t. Durchlader
4 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 140 738 755 VND
- ≈ 5 431 USD





Schmitz Cargobull WIELTON
4 900EUR
- ≈ 142 189 670 VND
- ≈ 5 487 USD





Schmitz Cargobull AWF18 BDF SWAP CHASSIS
4 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 144 801 317 VND
- ≈ 5 587 USD





Schmitz Cargobull Gotha AFG 18 BS Baustoffanhänger 2 Achse
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 189 670 VND
- ≈ 5 487 USD


Schmitz Cargobull AWF 18 German Fahrzeug
2 999EUR
- ≈ 87 025 881 VND
- ≈ 3 358 USD





Schmitz Cargobull 7.7m OCYNK OSIE MERCEDES ALUFELGI KONTENER TANDEM NAPOJÓWKA OTWIERANY BOK DO NAPOJÓW STAN BDB
5 489EUR
- ≈ 159 281 448 VND
- ≈ 6 146 USD





Schmitz Cargobull Meuser
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 113 171 370 VND
- ≈ 4 367 USD





Schmitz Cargobull Gotha APR 18 Baustoffanhänger 2 Achse
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 171 207 970 VND
- ≈ 6 606 USD




Schmitz Cargobull AWF 18, Verzinkt
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 130 582 350 VND
- ≈ 5 039 USD
Rơ moóc Schmitz Cargobull
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
20 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 129 725 VND
- ≈ 23 236 USD
29 Tháng 6 2018
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
More options:
- Rear doors
- Rear axle 1: Tyre size: 385/55; Tyre profile left outer: 30%; Tyre profile right outer: 30%
- Rear axle 2: Tyre size: 385/55; Tyre profile left outer: 30%; Tyre profile right outer: 30%
- Rear axle 3: Tyre size: 385/55; Tyre profile left outer: 30%; Tyre profile right outer: 30%
- Make of bodywork: Carrier Maxima 1300 5978 Eng. hrs
- APK (MOT) upon delivery: tested until 08/2018
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
20 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 129 725 VND
- ≈ 23 236 USD
29 Tháng 6 2018
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.














