Xe đầu kéo từ Đức 2021 Năm, hộp số: tự động





Scania G450 XT 4x4 Euro 6 SZM Kipphydraulik Blatt /Luft
65 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 928 609 630 VND
- ≈ 74 200 USD

MAN TGS 18.470 TN BL HydroDrive *2-Kreis-Hydr./Alcoa
39 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 170 335 343 VND
- ≈ 45 026 USD

MAN TGS 18.470 TN BL HydroDrive *2-Kreis-Hydr./Alcoa
39 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 170 335 343 VND
- ≈ 45 026 USD


Iveco S-Way 460 4x2 SZM/LNG/Retarder/ACC/LGS/EU6
15 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 468 221 934 VND
- ≈ 18 014 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value


Iveco S-Way 460 4x2 SZM/CNG/Retarder/ACC/LGS/EU6
19 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 585 284 734 VND
- ≈ 22 517 USD


Iveco S-Way 460 4x2 SZM/CNG/Retarder/ACC/LGS/EU6
18 499EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 386 184 VND
- ≈ 20 828 USD


Iveco S-Way 460 4x2 SZM/LNG/Retarder/ACC/LGS/EU6
16 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 497 487 634 VND
- ≈ 19 140 USD


Iveco S-Way 460 4x2 SZM/CNG/Retarder/ACC/LGS/EU6
19 499EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 570 651 884 VND
- ≈ 21 954 USD


Iveco S-Way 460 4x2 SZM/LNG/Retarder/ACC/LGS/EU6
14 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 438 956 234 VND
- ≈ 16 888 USD

Mercedes-Benz Actros 5 1848 L BL MY22 *Retarder/Standklima
41 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 228 866 743 VND
- ≈ 47 278 USD





MAN TGX 18.510 XXL / 10x Stück Vorhanden
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 804 806 750 VND
- ≈ 30 963 USD





MAN 18.510 TGX (46) Retarder
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 816 513 030 VND
- ≈ 31 414 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.510
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 021 372 930 VND
- ≈ 39 295 USD





MAN TGX 18.510 4x2 mit Hydraulik
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 021 372 930 VND
- ≈ 39 295 USD





MAN TGS 18.510 4x4H, Meiller-Hydraulik Retarder, TOP
49 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 457 431 860 VND
- ≈ 56 072 USD





Scania R500 4x4HA Euro 6 SZM Kipphydraulik Blatt /Luft
72 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 133 469 530 VND
- ≈ 82 081 USD

Mercedes-Benz Actros 5 1846 L Stream *Retarder/Vollspoiler/PPC
36 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 082 538 243 VND
- ≈ 41 648 USD

DAF XF 480 SSC BL *Retarder/Standklima/Hydr./ACC/LDW
22 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 672 818 443 VND
- ≈ 25 885 USD

DAF XF 480 SSC BL *Retarder/Standklima/Hydr./ACC/LDW
22 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 672 818 443 VND
- ≈ 25 885 USD





Mercedes-Benz Actros 5 1846 L Stream *Retarder/Vollspoiler/PPC
36 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 082 538 243 VND
- ≈ 41 648 USD
Xe đầu kéo từ Đức: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
DAF, IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, SCANIA
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 195–108 822 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–120 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 449–577 |
| Giá, EUR | 15 999–79 900 |
| Năm | 2021–2021 |
| Số dặm km | 121 000–723 785 |
| Năm đăng ký | 2021–2021 |
Giá cho Xe đầu kéo
| Iveco S-Way 460 4x2 SZM/LNG/Retarder/ACC/LGS/EU6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 723785 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 14 999 EUR |
| Iveco S-Way 460 4x2 SZM/LNG/Retarder/ACC/LGS/EU6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 545029 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 16 999 EUR |
| Mercedes-Benz Actros 5 1848 L BL MY22 *Retarder/Standklima | năm sản xuất: 2021, số dặm: 668000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 455 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 41 990 EUR |
| MERCEDES-BENZ 2858 LS 6X4 neue Modell, 120 t.,Schwerlast | năm sản xuất: 2021, số dặm: 314181 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 577 mã lực, khối hàng: 108822 kg, tổng trọng lượng: 120000 kg | 79 800 EUR |
| Iveco S-Way 460 4x2 SZM/CNG/Retarder/ACC/LGS/EU6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 443750 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 18 499 EUR |
| Iveco S-Way 460 4x2 SZM/LNG/Retarder/ACC/LGS/EU6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 626442 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 15 999 EUR |
| Iveco S-Way 460 4x2 SZM/CNG/Retarder/ACC/LGS/EU6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 396398 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 19 499 EUR |
| DAF XF 480 SSC BL *Retarder/Standklima/Hydr./ACC/LDW | năm sản xuất: 2021, số dặm: 599000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 483 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 22 990 EUR |
| MAN TGS 18.470 TN BL HydroDrive *2-Kreis-Hydr./Alcoa | năm sản xuất: 2021, số dặm: 392000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 39 990 EUR |
| Mercedes-Benz Actros neu SZM 1845 LS 4x4 HAD MP5 Kipp+Schubbodenhydr. | năm sản xuất: 2021, số dặm: 362979 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 9824 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 45 900 EUR |




