Xe đầu kéo VOLVO 2021 Năm, 2





Volvo FH 460 Globetrotter XL *VIN = NB* 2 Tank
49 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 444 590 750 VND
- ≈ 55 782 USD





Volvo FH 460 Globetrotter XL *VIN = NB* 2 Tank
49 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 444 590 750 VND
- ≈ 55 782 USD





Volvo FH 460 Globetrotter XL *VIN = NB* 2 Tank
49 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 444 590 750 VND
- ≈ 55 782 USD



Volvo FH 460
48 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 776 000 VND
- ≈ 53 820 USD





Volvo FH 460 4x2 I-Parc-Cool I-Save Xenon Spoilers PTO 1st Owner APK 3-2027!
46 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 360 383 450 VND
- ≈ 52 531 USD






Volvo FH 460 4x2 I-Parc-Cool I-Save Xenon Spoilers PTO 1st Owner Full-Air!
46 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 360 383 450 VND
- ≈ 52 531 USD






Volvo FH 460 4x2 I-Parc-Cool I-Save Xenon Spoilers PTO 1st Owner!
46 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 360 383 450 VND
- ≈ 52 531 USD






Volvo FH 460 4x2 I-Parc-Cool I-Save Xenon PTO 1st Owner APK 3-2027!
45 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 331 346 450 VND
- ≈ 51 409 USD



Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Volvo FH 460 Globetrotter XL
51 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 495 405 500 VND
- ≈ 57 744 USD





Volvo FH 500 PARK COOL SPOILER I-SAVE
50 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 477 983 300 VND
- ≈ 57 072 USD





Volvo FH 460 4X2 ADR 2x Tanks Cruise Control
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 419 909 300 VND
- ≈ 54 829 USD






Volvo FH 500
50 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 466 368 500 VND
- ≈ 56 623 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 500 // Mega // 2021 // Euro 6 motor // ACC // Led // Idealny !!!
50 900EUR
- ≈ 1 477 983 300 VND
- ≈ 57 072 USD





Volvo FH500 // Mega // Zamiana na starszy // 2021 Rok // New Face // Parkclima // Joystick // Serwisowany !!!
51 500EUR
- ≈ 1 495 405 500 VND
- ≈ 57 744 USD





Volvo FH500 // Zamiana na starszy //New Face // Low Deck // Full Led // ACC // Globe XL // ParkClima // Zamiana za starszy
50 500EUR
- ≈ 1 466 368 500 VND
- ≈ 56 623 USD





VOLVO FH 460 / LOW DECK / MEGA / KLIMA POSTOJOWA / I-SAVE / TV / I-SHIFT / EURO 6
48 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 408 294 500 VND
- ≈ 54 381 USD





Volvo FH 540
64 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 858 368 000 VND
- ≈ 71 760 USD





Volvo FH 460 FH 4X2 LNG! ADR I-ParkCool ACC Alcoa's
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 129 539 300 VND
- ≈ 43 617 USD






Volvo FH 460 FH 4X2 LNG! ADR I-ParkCool ACC Alcoa's
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 129 539 300 VND
- ≈ 43 617 USD






Volvo FH 460 FH 4X2 LNG NL-Truck APK 2x Tanks Standklima Navi ADR ACC Alcoa's
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 303 761 300 VND
- ≈ 50 344 USD

Xe đầu kéo VOLVO 2021 Năm, 2: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 13), Ba Lan (Khuyến mãi: 6), Litva (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 11 214–12 499 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–35 833 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 460–540 |
| Giá, EUR | 38 900–64 000 |
| Năm | 2021–2021 |
| Số dặm km | 417 828–904 200 |
| Năm đăng ký | 2021–2022 |
Giá cho Xe đầu kéo VOLVO 2021 Năm, 2
| Volvo FH 460 4x2 I-Parc-Cool I-Save Xenon Spoilers PTO 1st Owner APK 3-2027! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 611896 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 11764 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 46 850 EUR |
| Volvo FH500 // Mega // Zamiana na starszy // 2021 Rok // New Face // Parkclima // Joystick // Serwisowany !!! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 612000 km, công suất đầu ra: 500 mã lực | 51 500 EUR |
| VOLVO FH 460 / LOW DECK / MEGA / KLIMA POSTOJOWA / I-SAVE / TV / I-SHIFT / EURO 6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 531000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 48 500 EUR |
| Volvo FH 460 4X2 ADR 2x Tanks Cruise Control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 742711 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 12499 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 48 900 EUR |
| Volvo FH460 I-save | năm sản xuất: 2021, số dặm: 470000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 460 mã lực | 48 500 EUR |
| Volvo FH 460 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 700000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 48 000 EUR |
| Volvo FH 460 FH 4X2 LNG! ADR I-ParkCool ACC Alcoa's | năm sản xuất: 2021, số dặm: 777049 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 38 900 EUR |
| Volvo FH 500 PARK COOL SPOILER I-SAVE | năm sản xuất: 2021, số dặm: 600000 km, công suất đầu ra: 500 mã lực | 50 900 EUR |
| Volvo FH500 // Zamiana na starszy //New Face // Low Deck // Full Led // ACC // Globe XL // ParkClima // Zamiana za starszy | năm sản xuất: 2021, số dặm: 670000 km, công suất đầu ra: 500 mã lực | 50 500 EUR |
| Volvo FH 460 FH 4X2 LNG! ADR I-ParkCool ACC Alcoa's | năm sản xuất: 2021, số dặm: 758218 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 38 900 EUR |




