




Volvo FH 500
24 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 696 338 400 VND
- ≈ 26 913 USD





Volvo FH16
62 389EUR
- ≈ 1 810 160 684 VND
- ≈ 69 962 USD





Volvo FH GLOBETROTTER
32 027EUR
- ≈ 929 234 580 VND
- ≈ 35 914 USD





VOLVO FH 500





Volvo FH500
27 946EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 810 828 038 VND
- ≈ 31 338 USD





2017 Volvo FH 500 Tractor Unit
21 245EUR
- ≈ 616 404 554 VND
- ≈ 23 823 USD





Volvo FH 500 - INTARDER + HYDR.
31 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 924 099 085 VND
- ≈ 35 716 USD





Volvo FH 12-460 G.Haus





VolVo FH540 EURO 6 GLOBETROTTER
30 905EUR
- ≈ 896 680 760 VND
- ≈ 34 656 USD





Volvo FH 500 | Kipphydraulik | Kompressor | PTO
29 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 864 620 180 VND
- ≈ 33 417 USD





Volvo FH 460 4×2 CIĄGNIK SIODŁOWY 2017 rok, hydraulika
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 015 493 500 VND
- ≈ 39 248 USD





Volvo FH 540 8x4 Pusher Tractor





VOLVO FH 460 / HYDRAULIKA / I-SHIFT / EURO 6
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 000 986 450 VND
- ≈ 38 687 USD





Volvo FH





Volvo FH





Volvo FH
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 146 056 950 VND
- ≈ 44 294 USD





Volvo FH
116 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 365 635 600 VND
- ≈ 130 081 USD





VOLVO FH 500 / NISKA KABINA / I-SHIFT / OPONY 100% /
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 128 648 490 VND
- ≈ 43 622 USD





Volvo FH500 Mega // 2021 // Zestaw // + Wielton 2017 // SAF //
56 000EUR
- ≈ 1 624 789 600 VND
- ≈ 62 797 USD





Volvo * Ciągnik Siodłowy * Volvo FH 540 i-Shift * 6x2 * Sprowadzony *
48 532EUR
- ≈ 1 408 112 301 VND
- ≈ 54 423 USD





Volvo FH
59 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 717 634 720 VND
- ≈ 66 386 USD





Volvo FH
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 986 479 400 VND
- ≈ 38 127 USD





Volvo FH
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 957 465 300 VND
- ≈ 37 005 USD





Volvo FH
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 117 042 850 VND
- ≈ 43 173 USD





Volvo FH
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 957 465 300 VND
- ≈ 37 005 USD





Volvo FH
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 957 465 300 VND
- ≈ 37 005 USD





Volvo FH
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 957 465 300 VND
- ≈ 37 005 USD





Volvo FH 16 750 6x2 Retarder Globe XL
38 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 124 296 375 VND
- ≈ 43 453 USD





Volvo FH 540 6X4 EURO 6 + LIFTING AXLE
44 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 304 183 795 VND
- ≈ 50 406 USD





Volvo FH 540 8x4 130T Tractor unit
51 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 505 831 790 VND
- ≈ 58 200 USD





Volvo FH16 750 6x4 Kombibil SE VIDEO
100 000EUR
- ≈ 2 901 410 000 VND
- ≈ 112 139 USD





Volvo FH 16 750 6x4 GCW 90 ton / RETARDER
41 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 215 690 790 VND
- ≈ 46 986 USD





Volvo FH16
140 576EUR
- ≈ 4 078 686 121 VND
- ≈ 157 640 USD





Volvo FH 500
41 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 189 578 100 VND
- ≈ 45 976 USD





Volvo FH 540
44 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 276 620 400 VND
- ≈ 49 341 USD





Volvo FH 500
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 201 183 740 VND
- ≈ 46 425 USD





Volvo Fh
36 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 064 817 470 VND
- ≈ 41 155 USD





Volvo FH 460
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 160 564 000 VND
- ≈ 44 855 USD





Volvo FH 500
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 201 183 740 VND
- ≈ 46 425 USD





Volvo FH 460
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 349 155 650 VND
- ≈ 52 144 USD





Volvo FH 500
52 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 530 493 775 VND
- ≈ 59 153 USD



Volvo FH 460
48 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 392 676 800 VND
- ≈ 53 826 USD





Volvo FH 540
64 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 856 902 400 VND
- ≈ 71 768 USD





Volvo Fh
68 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 993 268 670 VND
- ≈ 77 039 USD





Volvo FH 13
15 800EUR
- ≈ 458 422 780 VND
- ≈ 17 717 USD





Volvo FH 500
75 000EUR
- ≈ 2 176 057 500 VND
- ≈ 84 104 USD






Volvo FH 460
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 737 944 590 VND
- ≈ 67 171 USD

Xe đầu kéo Volvo FH
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- Aluminium wheel
- Climate control
- Driver seat - Air suspended
- Gearbox cooler
- I-See
- Power take-off gearbox
- Single bunk
- Single reduction
- VEB+ and Retarder
More information
General information
Bodywork: Standard tractor
Colour: Unknown
Cab: high, sleep
Transmission
Transmission: I-Shift, Automatic
Other information
Legal weight truck and trailer with load: 70000kg
Chassis height: high
Axle specification: N/A
Rear axle ratio: 3.09
Fuel capacity: 700-799 liters
Number of tanks: 2
Additional information
Please contact Jean-Philippe Wilmet (+ 33 6 76962532, jean.philippe.wilmet@volvo.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











