Xe đầu kéo SCANIA 2021 Năm, 4x2





Scania S 500
68 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 979 140 000 VND
- ≈ 76 177 USD





Scania S450 NGS 4x2NB - NEW TACHO - EURO 6 E - RETARDER - 743 TKM - FULL AIR - PARK. AIRCO - NAVI - 2 x FUEL TANKS - LED LIGHTS - GOOD
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 423 234 500 VND
- ≈ 54 780 USD





SCANIA S500





SCANIA S500





Scania S 540
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 891 825 000 VND
- ≈ 72 816 USD





Scania S 520
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 717 195 000 VND
- ≈ 66 094 USD





Scania S540 NGS 4X2 Retarder 2x tank Standairco EURO 6E 733.082KM
54 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 586 222 500 VND
- ≈ 61 053 USD





Scania S540 NGS 4X2 Retarder 2x tank Standairco EURO 6E 704.088KM!
54 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 586 222 500 VND
- ≈ 61 053 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Scania R 500 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ZBIORNKI 1 400 L / EURO 6
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 702 642 500 VND
- ≈ 65 534 USD





Scania 540S NGS 4X2 Retarder 2x tank Standairco EURO 6E 597.765KM!
62 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 819 062 500 VND
- ≈ 70 015 USD





Scania R500 Full Spoiler, Standklima, HYVA, New Tacho G
43 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 279 164 750 VND
- ≈ 49 234 USD





Scania R450 NGS TOPSTAAT, RETARDER.
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 830 704 500 VND
- ≈ 70 463 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania 500S / FULL AIRMATIC / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / ACC / KLIMA / 2 ZBIORNIKI PALIWA / FULL LEDY / FULL SPOILERY / SERWISOWANA / SPROWADZONA
54 762EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 593 848 010 VND
- ≈ 61 347 USD





Scania 500S / FULL AIRMATIC / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / ACC / KLIMA / 2 ZBIORNIKI PALIWA / FULL LEDY / FULL SPOILERY / SERWISOWANA / SPROWADZONA
57 045EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 660 294 725 VND
- ≈ 63 904 USD





Scania R 540 / 2021r. / FULL LED / ACC / NAVI / 2419
64 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 883 093 500 VND
- ≈ 72 480 USD





Scania S450 NGS 4x2NB - NEW TACHO - EURO 6 E - RETARDER - 781 TKM - FULL AIR - PARK. AIRCO - ACC - 2 x FUEL TANKS - LED LIGHTS - GOOD C
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 423 234 500 VND
- ≈ 54 780 USD





Scania S660 S 4X2 V8 Full-Air Retarder Leder 2xTanks Alcoa's ACC Navi Standklima Alcoa's
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 325 489 500 VND
- ≈ 89 507 USD






Scania R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / I-PARK COOL / EURO 6
55 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 612 417 000 VND
- ≈ 62 061 USD





Scania R500 / EURO 6 / FULL AIRMATIC / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ACC / FULL LEDY / FULL SPOILERY / 2 ZABIORNIKI PALIWA / SERWISOWANA / SPROWADZONA
53 621EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 560 639 205 VND
- ≈ 60 068 USD





Scania R 450 / RETARDER / I-PARK COOL / FULL AIRMATIC / EURO 6
55 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 612 417 000 VND
- ≈ 62 061 USD
Xe đầu kéo SCANIA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 33), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 21), Ba Lan (Khuyến mãi: 15), Tây ban nha (Khuyến mãi: 11), Bỉ (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 586–12 742 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–35 076 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 410–540 |
| Giá, EUR | 18 900–79 900 |
| Năm | 2021–2021 |
| Số dặm km | 273 669–985 000 |
| Năm đăng ký | 2021–2022 |
Giá cho Xe đầu kéo SCANIA
| Scania R 450 / RETARDER / HYDRAULIKA / ALUFELGI / I-PARK COOL / 2021 RO | năm sản xuất: 2021, số dặm: 461000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 51 400 EUR |
| Scania S 500 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 740000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 48 400 EUR |
| Scania R450 RETARDER SKIRTS | năm sản xuất: 2021, số dặm: 646984 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 10165 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 49 900 EUR |
| Scania S 450 / RETARDER / I-PARK COOL / ALUFELGI / | năm sản xuất: 2021, số dặm: 938000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 46 000 EUR |
| Scania R500 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 742528 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 10917 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 42 900 EUR |
| Scania P360 P 4X2 Daycab Navi | năm sản xuất: 2021, số dặm: 273669 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 12180 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 40 900 EUR |
| Scania 500S / FULL AIRMATIC / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / ACC / KLIMA / 2 ZBIORNIKI PALIWA / FULL LEDY / FULL SPOILERY / SERWISOWANA / SPROWADZONA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 709000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 500 mã lực | 54 762 EUR |
| Scania R 450 / RETARDER / I-PARK COOL / FULL AIRMATIC / EURO 6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 561000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 55 400 EUR |
| SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / EURO 6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 483000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 53 900 EUR |
| Scania R450 NGS TOPSTAAT, RETARDER. | năm sản xuất: 2021, số dặm: 493001 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 11923 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 62 900 EUR |






