Xe đầu kéo RENAULT 4x2, hộp số: số sàn





Renault MAGNUM 460 DXI (AIRCO / BONNE ETAT)
8 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 258 766 375 VND
- ≈ 9 955 USD





RENAULT Magnum 480
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 263 202 370 VND
- ≈ 10 126 USD





Renault Premium 450 DXI ALLIANCE HIGH ROOF (ZF16 MANUAL GEARBOX / EURO 5 / AIRCONDITIONING / 2x DIESELTANK / FRIDGE UNDER BED / ETC.)
9 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 272 074 360 VND
- ≈ 10 467 USD





Renault Premium 450 (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX)
7 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 214 406 425 VND
- ≈ 8 248 USD





Renault Magnum 440 DXI (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX / PARFAIT ETAT)
8 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 249 894 385 VND
- ≈ 9 614 USD





Renault Magnum DXI (MANUAL GEARBOX / ZF-INTARDER / AIRCONDITIONING / 2x DIESELTANK / COMPLETE SPOILERSET / ETC.)
10 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 647 660 VND
- ≈ 11 605 USD





Renault Premium
10 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 647 660 VND
- ≈ 11 605 USD





Renault Premium 420 TREKKER,MANUAL GEARBOX
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 192 226 450 VND
- ≈ 7 395 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





RENAULT Premium 400 ID1958S
7 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 714 410 VND
- ≈ 8 760 USD





RENAULT Premium 400 ID1959S
7 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 714 410 VND
- ≈ 8 760 USD





Renault Premium 420 DCI
4 680EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 20%
- ≈ 138 403 044 VND
- ≈ 5 324 USD





Renault Premium 400 (POMPE MANUELLE / MANUAL PUMP / BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX)
8 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 249 894 385 VND
- ≈ 9 614 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Premium 400 (MANUAL PUMP / POMPE MANUELLE / EURO2)
8 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 249 894 385 VND
- ≈ 9 614 USD





Renault Magnum 460 MANUAL bak, 2X FUEL TANK, EURO 5
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 280 946 350 VND
- ≈ 10 808 USD





Renault Magnum 440 MACK motor. MANUAL gearbox, Mooie trekker!
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 495 570 VND
- ≈ 14 677 USD





Renault PREMIUM 420 DCI HYDRAULIKA MANUAL
5 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 823 830 VND
- ≈ 5 802 USD





RENAULT Magnum 440 ID2044S
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 280 946 350 VND
- ≈ 10 808 USD





RENAULT Magnum 440 ID2027S
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 292 775 670 VND
- ≈ 11 264 USD





RENAULT Magnum 440 ID2022S
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 280 946 350 VND
- ≈ 10 808 USD





Renault Premium 420 DCI , ZF Manual , Airco
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 162 653 150 VND
- ≈ 6 257 USD
Xe đầu kéo RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Bỉ (Khuyến mãi: 26), Hà lan (Khuyến mãi: 9), Pháp (Khuyến mãi: 4), Ý (Khuyến mãi: 4), Ba Lan (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 6 800–12 031 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 160–480 |
| Giá, EUR | 4 680–15 700 |
| Năm | 1998–2009 |
| Số dặm km | 257 616–1 858 092 |
| Năm đăng ký | 1999–2020 |
Giá cho Xe đầu kéo RENAULT
| Renault Premium 370 DCI , ZF Manual , PTO/Tip Hydraulic , Intarder , Airco , EURO 3 | năm sản xuất: 1999, số dặm: 1088854 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3 | 5 500 EUR |
| Renault MASCOTT 160 DXi - BE Mini Trekker - SZM - 3.5t | năm sản xuất: 2006, số dặm: 493775 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 160 mã lực | 6 900 EUR |
| Renault Magnum 440 DXI (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX / PARFAIT ETAT) | năm sản xuất: 2005, số dặm: 1591795 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực | 8 450 EUR |
| Renault Premium 440 | năm sản xuất: 2005, số dặm: 1268607 km, cấu hình trục: 4x2, khối hàng: 11300 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 7 700 EUR |
| Renault Premium 420 DCI , ZF Manual , Airco | năm sản xuất: 2005, số dặm: 1256422 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 412 mã lực | 5 500 EUR |
| Renault Premium 450 DXI ALLIANCE HIGH ROOF (ZF16 MANUAL GEARBOX / EURO 5 / AIRCONDITIONING / 2x DIESELTANK / FRIDGE UNDER BED / ETC.) | năm sản xuất: 2007, số dặm: 772500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 451 mã lực, khối hàng: 11731 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 9 200 EUR |
| RENAULT Magnum 440 ID2027S | năm sản xuất: 2003, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 440 mã lực | 9 900 EUR |
| RENAULT Magnum 440 ID2022S | năm sản xuất: 2004, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 440 mã lực | 9 500 EUR |
| Renault Premium 420 DCI | năm sản xuất: 2002, số dặm: 637095 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 420 mã lực, tổng trọng lượng: 44000 kg | 4 680 EUR |
| Renault MAGNUM 500 DXI E.5 | năm sản xuất: 2007, số dặm: 1 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 13 500 EUR |




