Xe đầu kéo MAN 2020 Năm, 2





MAN TGX 18.510 / GX / MEGA / RETARDER / NAVI / LOW DECK
30 397EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 930 303 224 VND
- ≈ 35 286 USD





MAN TGX 18. 430 / XLX / HYDRAULIKA / PEŁNY ADR / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / NAVI
29 455EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 901 473 220 VND
- ≈ 34 192 USD





MAN TGX 18.470 / LOW DECK / MEGA / REGULOWANE SIODŁO / 2020 ROK / NAVI
23 328EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 713 955 772 VND
- ≈ 27 080 USD





MAN TGX 18.510 / XXL / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / CAŁY NA PODUSZKACH / OPONY 100% / SKÓRY / NAVI
30 397EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 930 303 224 VND
- ≈ 35 286 USD





MAN TGX 18.470 XXL Hydraulic Standairco Leder Alcoa EURO 6D NL Truck APK/TUV 01/2027
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 872 245 350 VND
- ≈ 33 084 USD





MAN TGX 18.510 4X2 XXL Retarder 2xTanks Full-Air ACC Standklima
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 838 579 740 VND
- ≈ 31 807 USD





MAN TGX 18.470 BLS + INTARDER
26 800EUR
- ≈ 820 216 680 VND
- ≈ 31 110 USD





MAN TGX 18.510 4X2 XXL Retarder 2xTanks Full-Air ACC Standklima
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 838 579 740 VND
- ≈ 31 807 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.430 4X2 GN Mega ADR 2xTanks
36 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 114 025 640 VND
- ≈ 42 254 USD





MAN TGX 18.510 * RETARDER * EURO6 * 4X2 *
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 670 251 690 VND
- ≈ 25 422 USD





MAN TGX 18.510 * RETARDER * EURO6 * 4X2 *
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 670 251 690 VND
- ≈ 25 422 USD





MAN TGX 18.470 * EURO6 * 4x2 *
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 550 891 800 VND
- ≈ 20 895 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA, Hubsattel, Retarder Euro6 ZV
44 750,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 369 578 225 VND
- ≈ 51 948,03 USD





MAN TGX 18.470 4X2 LLS-U Euro6 Retarder Klima ZV
31 999,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 979 332 594,9 VND
- ≈ 37 146,03 USD





MAN TGX 18.510 4X2 Retarder ACC Navi Standklima
30 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 930 395 040 VND
- ≈ 35 289 USD





MAN TGX 470 2020 HYDRAULIKA 4X2 315/80 XLX kabina POLIFT AUTOMAT STANDARD z Niemiec SUPER STAN TGS 470 460 420 430 500 510 400 360 410 18.460
31 287EUR
- ≈ 957 541 763 VND
- ≈ 36 319 USD





MAN TGX 18.510 4x2 BL SA / Retarder / 2 Tanks / 6D
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 144 630 740 VND
- ≈ 43 415 USD





MAN TGX 18.470 XLX BLS + INTARDER
27 450EUR
- ≈ 840 109 995 VND
- ≈ 31 865 USD

MAN TGX 18.510 XM BL 4x4 *Retarder/2-Kreis-Hydraulik
21 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 673 006 149 VND
- ≈ 25 527 USD

MAN TGX 18.510 XM BL 4x4 *Retarder/2-Kreis-Hydraulik
21 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 673 006 149 VND
- ≈ 25 527 USD
Xe đầu kéo MAN Market Snapshot
Main locations to buy
Bồ Đào Nha (Khuyến mãi: 21), Hà lan (Khuyến mãi: 18), Đức (Khuyến mãi: 11), Ba Lan (Khuyến mãi: 9), Bỉ (Khuyến mãi: 6)
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 9 926–12 797 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–20 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 430–580 |
| Giá, EUR | 18 000–52 400 |
| Năm | 2020–2020 |
| Số dặm km | 245 175–767 041 |
| Năm đăng ký | 2020–2021 |
Giá cho Xe đầu kéo MAN
| MAN TGX 18.470 BLS + INTARDER | năm sản xuất: 2020, số dặm: 440805 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 820 216 680 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 BLS, PTO, Retarder, LED, Tacho V2 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 680472 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 003 847 280 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 BL SA / Retarder / 2 Tanks | năm sản xuất: 2020, số dặm: 629838 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 037 512 890 VND |
| MAN TGX 18.470 XLX BLS | năm sản xuất: 2020, số dặm: 589185 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 665 660 925 VND |
| MAN TGX 18.510 4X2 XXL Retarder 2xTanks Full-Air ACC Standklima | năm sản xuất: 2020, số dặm: 445726 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 838 579 740 VND |
| MAN TGX 18.510 BL Hydrodrive 4x4*Pritarder/Hydr./ACC | năm sản xuất: 2020, số dặm: 547000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 871 939 299 VND |
| MAN TGX18.470 XXL EURO 6 MEGA/lowdeck | năm sản xuất: 2020, số dặm: 627600 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 945 697 590 VND |
| MAN TGX 18. 430 / XLX / HYDRAULIKA / PEŁNY ADR / RETARDER / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / NAVI | năm sản xuất: 2020, số dặm: 344000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 901 473 220 VND |
| MAN TGS 18.470 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 241000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 1 055 875 950 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 BL SA / Retarder / 2 Tanks / 6D | năm sản xuất: 2020, số dặm: 452918 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 144 630 740 VND |






