Xe đầu kéo cẩu gấp, hộp số: số sàn, điều hòa không khí





MAN TGS 33.480 6x4 PALFINGER PK 23001 EH Crane Winc
81 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 469 097 260 VND
- ≈ 93 887 USD





Iveco Stralis 430
18 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 478 270 VND
- ≈ 21 768 USD





Scania P380 6x2 HMF 2820 K5 - TRACON Trailer - NEW ENGINE at 711.190km
58 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 785 767 760 VND
- ≈ 67 904 USD





Volvo FH 460 6x4 combi with Palfinger SRX 47 crane and log transport trailer
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 573 996 780 VND
- ≈ 21 826 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Scania R 420*Sattelzugmaschine + KRAN/FUNK * 6x6
84 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 578 429 980 VND
- ≈ 98 045 USD





MAN TGS 26.480 6x6H PALFINGER PK 44002 FLY JIB WINC
140 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 251 828 000 VND
- ≈ 161 676 USD





DAF XF 430 6x2 / HIAB 280-5 CRANE - KRAN / REMOTE
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 333 251 780 VND
- ≈ 50 697 USD





MAN 28.403 6X4 EURO 2 - FASSI F520XP + REMOTE CONTROL


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGS 26.480 6x6H PALFINGER PK 44002 FLY JIB WINC
140 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 251 828 000 VND
- ≈ 161 676 USD





Renault Premium 420 Palfinger Pk18500/remote
15 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 812 140 VND
- ≈ 18 130 USD





MAN TGS 18.480 / 4x2 / HDS HMF 1820 K6 / WYSIEG 17,2 m / MANUAL / STEROWANIE RADIOWE / SPROWADZONY
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 211 770 980 VND
- ≈ 46 077 USD





Scania G450 8X2 EURO 6 HIAB 855-6 + REMOTE CONTROL MANUAL GEARBOX
149 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 554 011 490 VND
- ≈ 173 166 USD





MAN TGA 28.430 6X4-4 Kran MKG 201 a3
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 877 698 780 VND
- ≈ 33 374 USD





MAN TGS 26.440 6x4 FASSI F310CXP Crane Fifth Wheel
68 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 074 284 660 VND
- ≈ 78 874 USD





MAN TGS 18.360 Atlas Kran 165.2E+Funkfernbedienung
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 120 660 380 VND
- ≈ 42 613 USD





MAN TGS 26.480 6x6 PALFINGER PK 60002 Crane Winch
154 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 677 010 800 VND
- ≈ 177 843 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 26.480 6x6 PALFINGER PK 60002 Crane Winch
154 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 677 010 800 VND
- ≈ 177 843 USD





Scania R500 6x4 PALFINGER PK 44002 Crane Kran
70 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 138 062 080 VND
- ≈ 81 300 USD





Scania R500 6x4 PALFINGER PK 44002 Crane Kran
70 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 138 062 080 VND
- ≈ 81 300 USD





MAN TGS 33.400 6x4 PALFINGER PK 29002 Crane Winch
99 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 018 797 880 VND
- ≈ 114 790 USD
Giá cho Xe đầu kéo
| Renault Kerax 420 4x4 Pesci Se 115/5 Extens | năm sản xuất: 2001, số dặm: 513000 km, cấu hình trục: 4x4, tổng trọng lượng: 18000 kg | 706 107 150 VND |
| MAN TGS 26.480 6x6H PALFINGER PK 44002 FLY JIB WINC | năm sản xuất: 2010, số dặm: 374000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 480 mã lực | 4 251 828 000 VND |
| MAN TGS 33.400 6x4 PALFINGER PK 29002 Crane Winch | năm sản xuất: 2008, số dặm: 258000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 400 mã lực | 3 018 797 880 VND |
| Scania P380 6x2 HMF 2820 K5 - TRACON Trailer - NEW ENGINE at 711.190km | năm sản xuất: 2005, số dặm: 810598 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 381 mã lực | 1 785 767 760 VND |
| MAN TGS 26.480 6x6 PALFINGER PK 60002 Crane Winch | năm sản xuất: 2009, số dặm: 444236 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 480 mã lực | 4 677 010 800 VND |
| Scania R500 6x4 PALFINGER PK 44002 Crane Kran | năm sản xuất: 2007, số dặm: 982903 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 500 mã lực | 2 138 062 080 VND |
| Scania R 440 * HIAB 330 - 5 + FUNK + Anhänger! 6x2 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 414000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 781 910 320 VND |
| MAN TGX 28.480 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 430000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 480 mã lực | 2 077 321 680 VND |
| MAN TGS 18.360 Atlas Kran 165.2E+Funkfernbedienung | số dặm: 369231 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 8700 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 120 660 380 VND |
| MAN TGX 26.440 6x2 + Flatbed semi trailer + Crane PK26002 | năm sản xuất: 2010, số dặm: 766400 km, công suất đầu ra: 441 mã lực | 953 624 280 VND |






