Xe đầu kéo IVECO 2020 Năm





Iveco S-WAY 510 RETARDER, FRIGO
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 784 503 230 VND
- ≈ 29 869 USD





Iveco S-WAY 460 CNG, RETARDER, ACC
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 633 054 730 VND
- ≈ 24 103 USD





Iveco S-WAY 510,RETARDER, HYDRAULIK, STANDKLIMA, GEN 2
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 814 792 930 VND
- ≈ 31 023 USD



Iveco Stralis 400 NP
11 500EUR
- ≈ 348 331 550 VND
- ≈ 13 262 USD





IVECO S-WAY 510
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 363 036 500 VND
- ≈ 51 897 USD





Iveco S-Way 510 4X2 2xTanks Standklima ACC Navi
26 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 799 648 080 VND
- ≈ 30 446 USD





Iveco S-Way 510 4X2 2xTanks Standklima ACC Navi
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 784 503 230 VND
- ≈ 29 869 USD





Iveco S-Way 510 4X2 2x Tanks ACC Navi
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 829 937 780 VND
- ≈ 31 599 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





IVECO S-WAY / 510 / KLIMA POSTOJOWA / CAŁA NA PODUSZKACH / SKÓRY / ALUFELGI / EURO 6
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 117 689 930 VND
- ≈ 42 556 USD





IVECO S-WAY 510
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 163 124 480 VND
- ≈ 44 285 USD





Iveco S-Way 460, AS, LNG, EURO 6, RETARDER, NAVIGATION, INDEPENDENT AIR CONDITIONING
18 500EUR
- ≈ 560 359 450 VND
- ≈ 21 335 USD





Iveco S-WAY AS440S51
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 845 082 630 VND
- ≈ 32 176 USD



Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





IVECO STRALIS AS440S46/TP
18 500EUR
- ≈ 560 359 450 VND
- ≈ 21 335 USD





IVECO Stralis AS 440S48 TP KLIMA
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 935 951 730 VND
- ≈ 35 636 USD





IVECO S-WAY / 510 / RETARDER / EURO 6
34 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 041 965 680 VND
- ≈ 39 672 USD





IVECO S-WAY / 510 / RETARDER / EURO 6
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 996 531 130 VND
- ≈ 37 942 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco Stralis NP 460 4X2 LNG! 2xTanks Retarder
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 288 630 VND
- ≈ 9 110 USD





Iveco S-Way 460 S-Way 4X2 Mega Retarder 2x Tanks Standklima ACC Navi
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 213 530 VND
- ≈ 28 716 USD





IVECO BATCH STRALIS AS 460 GNL

2020 Iveco Stralis 570 X-way 6x4 Logging T/A Sleeper Truck Tractor
Xe đầu kéo IVECO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 16), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 7), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Pháp (Khuyến mãi: 3), Serbia (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 944–13 062 |
| Tổng trọng lượng, kg | 4 200–20 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 400–510 |
| Giá, EUR | 8 500–51 490 |
| Năm | 2020–2020 |
| Số dặm km | 259 577–742 604 |
| Năm đăng ký | 2020–2020 |
Giá cho Xe đầu kéo IVECO
| IVECO S-WAY / 510 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / EURO 6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 591000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 999 560 100 VND |
| Iveco S-Way 510 4X2 2xTanks Standklima ACC Navi | năm sản xuất: 2020, số dặm: 702160 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 20000 kg | 784 503 230 VND |
| IVECO S-WAY 510 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 420000 km, cấu hình trục: 4x2 | 1 363 036 500 VND |
| IVECO S-WAY / 510 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / EUR | năm sản xuất: 2020, số dặm: 617000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 938 980 700 VND |
| Iveco S-Way 510 4X2 Full-Air Retarder 2xTanks Standklima ACC Navi | năm sản xuất: 2020, số dặm: 630240 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 11334 kg, tổng trọng lượng: 20000 kg | 935 951 730 VND |
| IVECO Massif ne postoji | năm sản xuất: 2020, số dặm: 387600 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực | 1 559 616 653 VND |
| IVECO Stralis AS440S48T/P - AF4T | năm sản xuất: 2020, số dặm: 370560 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực | 1 559 616 653 VND |
| IVECO S-Way 460 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 709000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 527 040 780 VND |
| Iveco S-WAY AS440S48 ALCOA PTO+HYDR. | năm sản xuất: 2020, số dặm: 687266 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 12304 kg, tổng trọng lượng: 20000 kg | 875 372 330 VND |
| Iveco Daily 40C21 3.0 Hi Matic Be Trekker 8.1 Ton Euro 6 1e eigenaar | năm sản xuất: 2020, số dặm: 259577 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 210 mã lực, khối hàng: 1944 kg, tổng trọng lượng: 4200 kg | 816 307 415 VND |





