Xe đầu kéo FORD 2021 Năm, hộp số: tự động, điều hòa không khí





FORD F-MAX 500 / ACC / LED / STANDARD / 2021
-5,4%
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 708 922 200 VND
- ≈ 27 332 USD





FORD F-MAX Low Deck
26 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 752 325 600 VND
- ≈ 29 005 USD





Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 951 981 240 VND
- ≈ 36 703 USD





Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 853 600 200 VND
- ≈ 32 910 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Ford F max 4x2 scab e6 12s2620
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 056 149 400 VND
- ≈ 40 719 USD





Ford F max 4x2 scab e6 12tx2620
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 951 981 240 VND
- ≈ 36 703 USD





Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620
29 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 862 280 880 VND
- ≈ 33 245 USD





Ford F max 4x2 scab e6 12s2620
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 085 085 000 VND
- ≈ 41 835 USD





Ford F max 4x2 scab e6 12s2620
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 766 793 400 VND
- ≈ 29 563 USD





Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620
31 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 914 364 960 VND
- ≈ 35 253 USD





Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620
32 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 931 726 320 VND
- ≈ 35 922 USD





Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620
28 235EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 816 996 666 VND
- ≈ 31 499 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 940 407 000 VND
- ≈ 36 257 USD





Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620
30 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 888 322 920 VND
- ≈ 34 249 USD





Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620
31 716EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 917 721 489 VND
- ≈ 35 382 USD





Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620
31 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 917 258 520 VND
- ≈ 35 364 USD





Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620
31 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 901 343 940 VND
- ≈ 34 751 USD





Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620
31 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 911 471 400 VND
- ≈ 35 141 USD





Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620
31 181EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 902 240 943 VND
- ≈ 34 785 USD





Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620
31 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 902 790 720 VND
- ≈ 34 807 USD
Xe đầu kéo FORD 2021 Năm, hộp số: tự động, điều hòa không khí: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
România (Khuyến mãi: 21), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2), Séc (Khuyến mãi: 2), Đức (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 689–9 689 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–18 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 500–500 |
| Giá, EUR | 17 200–37 500 |
| Năm | 2021–2021 |
| Số dặm km | 262 487–711 081 |
| Năm đăng ký | 2021–2022 |
Giá cho Xe đầu kéo FORD 2021 Năm, hộp số: tự động, điều hòa không khí
| Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 298064 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 31 716 EUR |
| Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 534092 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 31 200 EUR |
| Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 573748 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 30 700 EUR |
| Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 273575 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 32 200 EUR |
| Ford F max 4x2 scab e6 12s2620 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 711081 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 26 500 EUR |
| Ford F-MAX 500 / I-PARK COOL / EURO 6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 475000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 22 500 EUR |
| Ford F max 4x2 scab e6 12s2620 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 331867 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 37 500 EUR |
| Ford F max ll 4x2 scab e6 12tx2620 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 324825 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 31 181 EUR |
| Ford F-MAX 4x2 SCAB E6 F-MAX | năm sản xuất: 2021, số dặm: 262487 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 35 900 EUR |
| FORD F-MAX Low Deck | năm sản xuất: 2021, số dặm: 434404 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9689 kg | 26 000 EUR |




