Xe đầu kéo từ Litva từ Kaunas, Jonava, Kėdainiai, Garliava, Raseiniai, 4x2



Volvo FH 460
48 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 776 000 VND
- ≈ 53 820 USD





Volvo FH 440
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 304 888 500 VND
- ≈ 11 773 USD





Scania R410
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 304 888 500 VND
- ≈ 11 773 USD





Volvo FH 500
50 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 466 368 500 VND
- ≈ 56 623 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Iveco Stralis 430
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 159 703 500 VND
- ≈ 6 166 USD





Scania R460
65 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 901 923 500 VND
- ≈ 73 442 USD





Scania R460
53 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 553 479 500 VND
- ≈ 59 987 USD




Scania R460
53 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 553 479 500 VND
- ≈ 59 987 USD





Mercedes-Benz Actros 1845
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 001 776 500 VND
- ≈ 38 683 USD




Renault T480
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 769 480 500 VND
- ≈ 29 713 USD





Mercedes-Benz Actros 1843
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 518 000 VND
- ≈ 15 697 USD





DAF XG 480 FT
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 234 072 500 VND
- ≈ 47 653 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.480
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 304 888 500 VND
- ≈ 11 773 USD





Volvo FH 500
24 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 696 888 000 VND
- ≈ 26 910 USD





Renault T480
43 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 263 109 500 VND
- ≈ 48 774 USD





DAF XF 460
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 503 300 VND
- ≈ 12 221 USD





Mercedes-Benz Actros 1845
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 597 035 000 VND
- ≈ 61 669 USD





Volvo FH460 Aero
86 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 497 182 000 VND
- ≈ 96 428 USD





MAN TGX 18.470
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 798 517 500 VND
- ≈ 30 834 USD





Volvo FH 500
61 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 771 257 000 VND
- ≈ 68 396 USD
Xe đầu kéo từ Litva từ Kaunas, Jonava, Kėdainiai, Garliava, Raseiniai, 4x2: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
DAF, MAN, MERCEDES-BENZ, SCANIA, VOLVO
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 700–13 868 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 500–20 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 340–508 |
| Giá, EUR | 5 500–89 000 |
| Năm | 1997–2025 |
| Số dặm km | 116 284–1 275 800 |
| Năm đăng ký | 2014–2025 |
Giá cho Xe đầu kéo từ Litva từ Kaunas, Jonava, Kėdainiai, Garliava, Raseiniai, 4x2
| DAF XF 480 FT | năm sản xuất: 2021, số dặm: 472697 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 483 mã lực, tổng trọng lượng: 19500 kg | 22 500 EUR |
| MAN TGX | số dặm: 485000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 39 000 EUR |
| Volvo FH 500 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 337000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 61 000 EUR |
| MAN TGX 18.480 | năm sản xuất: 2025, số dặm: 150000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 76 000 EUR |
| DAF CF 85.410, Euro 4 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 1089294 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 409 mã lực, khối hàng: 13580 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 9 500 EUR |
| Volvo FH 500 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 712000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 55 000 EUR |
| Mercedes-Benz Actros 1845 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 450000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 45 000 EUR |
| DAF XF 460 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 1100000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 10 900 EUR |
| Volvo FH 460 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 262066 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 70 000 EUR |
| Scania R450 | số dặm: 1007703 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 12 900 EUR |





