Renault Master bán





Renault Master T35 2.3 dCi L2H2 3p BPM Vrij! Lease €270 p/m, Imperiaal+Trap, Bedrijfswageninrichting, Navi, PDC, Airco, Trekhaak, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 655 105 VND
- ≈ 18 397 USD





Renault Master T35 DCi125
2 717EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 82 558 490 VND
- ≈ 3 133 USD





Renault Master T35 DCi125
2 717EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 82 558 490 VND
- ≈ 3 133 USD





RENAULT Master T35 dCi125
5 900EUR
- ≈ 179 276 810 VND
- ≈ 6 805 USD





Renault Master T35 HIAB T-CLX13 EURO6
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 426 905 VND
- ≈ 20 704 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master T35 145 Laadklep + Zijdeur
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 226 350 VND
- ≈ 30 566 USD





RENAULT MASTER L3XL T35 CENTINATO
24 900EUR
- ≈ 756 608 910 VND
- ≈ 28 720 USD





Renault Master T35 dubbel lucht EURO6
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 332 725 605 VND
- ≈ 12 630 USD





Renault Master T35 165 Luchtgeveerde stoel + Navigatie
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 878 152 510 VND
- ≈ 33 334 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master T35 ac dubbellucht EURO6
21 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 666 970 505 VND
- ≈ 25 318 USD





Renault Master T35 frigo konvekta EURO6
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 339 705 VND
- ≈ 11 476 USD






Renault Master T35 130 L3H2 Parkeersensoren + Carplay
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 938 924 310 VND
- ≈ 35 641 USD





Renault Master T35 130 L3H2 Parkeersensoren + Carplay
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 938 924 310 VND
- ≈ 35 641 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master T35 130 L3H2 Binnenbetimmering + Carplay
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 969 310 210 VND
- ≈ 36 795 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 92KW L2 DOKA Dubbelcabine
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 179 276 810 VND
- ≈ 6 805 USD
2014 RENAULT MASTER T35 2.3 DCI L1H2 COMMERCIAL VEHICLE
600EUR
- ≈ 18 231 540 VND
- ≈ 692 USD





RENAULT - MASTER - T35 2.3 DCI L3H2 ECO - RIDE-ON TROLLEY
2 100EUR
- ≈ 63 810 390 VND
- ≈ 2 422 USD





RENAULT MASTER T35 2.3DCI L3H2 COMFORT | VJL-76-N I
3 500EUR
- ≈ 106 350 650 VND
- ≈ 4 037 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Work Edition Airco Cruise Nav
22 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 697 356 405 VND
- ≈ 26 471 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 145 pk L2H2 270Gr.Deuren/ 2.5t Trekverm./ Imperiaal + Trap/ Airco/ PDC/ Trekhaak
15 744EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 395 609 VND
- ≈ 18 159 USD





Renault Master T35 2.3dCi 125pk L2H2 Kuhlkasten Airco Navi 3-pers.
6 400EUR
- ≈ 194 469 760 VND
- ≈ 7 382 USD
Renault Master bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Master, Trafic
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–6 |
| Khối hàng, kg | 715–1 545 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 028–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 125–170 |
| Giá, EUR | 600–37 445 |
| Năm | 2008–2024 |
| Số dặm km | 12–345 530 |
| Năm đăng ký | 2013–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| RENAULT MASTER T35 2.3DCI L3H2 W.E. 135HP 2024 (ORIGINAL-NL + 1ST OWNER), V-22-HBV | năm sản xuất: 2024 | 158 006 680 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 145 pk L2H2 270Gr.Deuren/ 2.5t Trekverm./ Imperiaal + Trap/ Airco/ PDC/ Trekhaak | năm sản xuất: 2020, số dặm: 60667 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1545 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 478 395 609 VND |
| Renault Master T35 2.0 dCi 130 L2H2 Camera Led Carplay 130pk Cruise control | năm sản xuất: 2024, số dặm: 18 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1472 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 909 905 775 VND |
| Renault Master T35 130 L3H2 Parkeersensoren + Carplay | năm sản xuất: 2024, số dặm: 12 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1400 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 938 924 310 VND |
| Renault Master T35 frigo konvekta EURO6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 317956 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1101 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 302 339 705 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 145 L3 Bakwagen met laadklep Betimmering Navigatie Cruise control D'Hollandia Euro 6 NAP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 122737 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1158 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 818 748 075 VND |
| Renault Master T35 145 Laadklep + Zijdeur | năm sản xuất: 2023, số dặm: 145314 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 877 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 805 226 350 VND |
| Renault Master T35 2.0 dCi 170 L2H2 Extra Trekhaak Betimmering 170pk Stoelverwarming Camera Carplay | năm sản xuất: 2024, số dặm: 31 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1472 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 137 800 025 VND |
| RENAULT Master T35 dCi125 | năm sản xuất: 2011, số dặm: 320000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1300 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 179 276 810 VND |
| Renault Master T35 165 Luchtgeveerde stoel + Navigatie | năm sản xuất: 2024, số dặm: 79979 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1193 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 878 152 510 VND |



